Thông số kỹ thuật lò nung phân hủy sinh học:
| Tên mẫu | GDF-10S | GDF-15S | GDF-20S |
|---|---|---|---|
| Hệ điều hành | Màn hình cảm ứng màu 5,5 inch | ||
| Số lượng lỗ mẫu | 10 lỗ | 15 lỗ | 20 lỗ |
| Khẩu độ | Φ43.5mm | ||
| Nhiệt độ thiết kế | 450℃ | ||
| Độ chính xác của việc kiểm soát nhiệt độ | ±1℃ | ||
| Tốc độ gia nhiệt | ≈6-15℃/phút | ||
| Chế độ điều khiển | Chế độ kép với 1-40 đoạn đường cong (chương trình) gia nhiệt | ||
| Quản lý công thức | 9 nhóm | ||
| Tắt máy theo thời gian | 1-999 phút | ||
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 220V, tần số 50Hz | ||
| Công suất sưởi ấm | 2KW | 3KW | 4KW |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 439x387x533 | 490x387x533 | 542x387x533 |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 690x530x650 | ||
| NW/GW (kg) | 18/27 | 21/31 | 26/35 |
Đặc điểm của lò nung phân hủy sinh học:
- Cảm biến bảo vệ quá nhiệt bề mặt vỏ lò: khi nhiệt độ bề mặt thân lò quá cao, lò nấu kim loại sẽ tự động tắt máy khi có tín hiệu báo động để ngăn ngừa tai nạn.
- Màn hình độ phân giải cao hỗ trợ truy cập nhanh vào giao diện điều hành, trực quan và nhanh hơn.
- Màu sắc của trang chức năng và trang ứng dụng được phân biệt để dễ nhận biết.
- Chế độ kép: gia nhiệt điểm đơn, gia nhiệt theo đường cong (tùy chọn).
- Việc phân chia nguồn điện và chức năng khởi động lại sau sự cố mất điện có thể tránh được các rủi ro tiềm ẩn, đảm bảo an toàn vận hành.





