Thông số kỹ thuật lò nung phân hủy sinh học:
| Mẫu | DF-04C | DF-08C | DF-20C |
|---|---|---|---|
| Lỗ mẫu | 4 | 8 | 20 |
| Phạm vi đo | 0,1mgN-200mgN (mg nitơ) | ||
| Dung tích ống tiêu hóa | 300ml | ||
| Vật liệu mô-đun gia nhiệt | Hồng ngoại | ||
| Chế độ kiểm soát nhiệt độ | Điện tử | ||
| Phạm vi điều khiển nhiệt độ | RT-600℃ | ||
| Độ chính xác của kiểm soát nhiệt độ | ±1℃ | ||
| Thời gian tiêu hóa | 60-90 phút/mẻ (tùy theo số lượng mẫu) | ||
| Công suất | 1KW | 1,5kW | 2,5kW |
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 220V, tần số 50Hz | ||
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 730x430x400 | 650x420x690 | 800x550x700 |
| GW (kg) | 15 | 19 | 43 |
Đặc điểm của lò nung phân hủy sinh học:
- Hệ thống sưởi hồng ngoại nhanh chóng và hiệu quả.
- Bộ điều khiển nhiệt độ hiển thị trực tiếp nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ thực tế. Khi nhiệt độ thực tế đạt đến nhiệt độ cài đặt, thiết bị sẽ tự động ngừng gia nhiệt.
- Toàn bộ tủ được làm bằng thép tấm phun sơn nhựa đặc biệt, còn bàn làm việc được làm bằng thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt.
- Các vòng đệm kín chất thải được làm bằng PTFE, giúp ngăn ngừa hiệu quả cặn bẩn bám trên vòng đệm, giảm độ khó khi vệ sinh và bảo trì, đồng thời đảm bảo an toàn và độ tin cậy!
- Thiết kế vỏ kép giúp giảm thiểu sự thất thoát nhiệt và các nguy cơ bức xạ nhiệt đối với người vận hành, cải thiện hiệu quả sưởi ấm và cung cấp môi trường sưởi ấm ổn định.
- Máy được trang bị chức năng bảo vệ quá dòng, quá nhiệt và quá áp để đảm bảo an toàn và độ tin cậy cao hơn trong quá trình vận hành.
- Lò tiêu hóa có cấu trúc nhỏ gọn và kiểu dáng đẹp.
Thông tin chi tiết về Lò phân hủy (DF-20C):











