Huyết tương có phạm vi ứng dụng rộng rãi và không thể thiếu trong truyền máu và điều trị lâm sàng. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng, huyết tương và các thành phần máu khác phải trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt và được bảo quản đúng cách trong ngân hàng máu. Do đó, các cơ sở y tế trên cả nước được trang bị các thiết bị bảo quản và rã đông máu hiện đại – như tủ đông, tủ lạnh chuyên dụng và máy rã đông huyết tương. Các thiết bị này được sử dụng để duy trì chính xác nhiệt độ lạnh, bảo vệ hiệu quả các thành phần máu, ngăn ngừa sự phân hủy và chuẩn bị chúng cho việc vận chuyển và sử dụng sau này. Phần tiếp theo sẽ cung cấp tổng quan chi tiết về các quy trình thích hợp để chuẩn bị, bảo quản và rã đông huyết tương.
Huyết tương là gì?

Định nghĩa cơ bản
Huyết tương là thành phần lỏng của máu và có màu vàng nhạt. Đó là phần chất lỏng thu được bằng cách ly tâm máu toàn phần sau khi đã loại bỏ tế bào máu bằng chất chống đông. Huyết tương chiếm khoảng 55%–60% thể tích máu toàn phần và là một thành phần quan trọng của môi trường bên trong cơ thể.
Các thành phần chính của huyết tương
Khoảng 90% huyết tương là nước; phần còn lại bao gồm các thành phần rắn khác nhau hòa tan trong nước:
- Các protein huyết tương: bao gồm albumin, globulin và fibrinogen.
- Albumin: Duy trì áp suất thẩm thấu keo của huyết tương, ngăn ngừa dịch rò rỉ ra khỏi mạch máu và duy trì thể tích máu ổn định.
- Globulin: Tham gia vào hệ thống miễn dịch của cơ thể; các kháng thể (globulin miễn dịch) bên trong chúng có thể nhận biết và vô hiệu hóa mầm bệnh một cách đặc hiệu.
- Fibrinogen: Một loại protein quan trọng trong quá trình đông máu; dưới tác dụng của thrombin, nó được chuyển hóa thành fibrin không hòa tan, tạo thành cục máu đông để cầm máu.
- Chất điện giải: Các ion natri, ion kali, ion canxi, ion clorua, v.v., duy trì sự cân bằng áp suất thẩm thấu, khả năng kích thích thần kinh cơ và cân bằng axit-bazơ.
- Chất dinh dưỡng: Glucose, axit amin, lipid, vitamin, v.v.
- Hormone: Hoạt động như các phân tử tín hiệu để điều chỉnh các quá trình sinh lý khác nhau.
- Các chất thải chuyển hóa: Urê, creatinin, axit uric, v.v., được vận chuyển qua huyết tương đến các cơ quan bài tiết.
Chức năng của huyết tương
- Chức năng vận chuyển: Cung cấp oxy, chất dinh dưỡng và hormone cho các mô khắp cơ thể, đồng thời vận chuyển carbon dioxide và các chất thải chuyển hóa đến phổi và thận để bài tiết.
- Duy trì sự ổn định môi trường bên trong: Duy trì cân bằng axit-bazơ trong máu thông qua hệ thống đệm (bicarbonat, phosphat và protein); áp suất thẩm thấu keo do albumin tạo ra duy trì cân bằng dịch giữa không gian nội mạch và ngoại mạch.
- Hệ thống miễn dịch: Globulin miễn dịch (kháng thể) nhận biết và vô hiệu hóa các tác nhân gây bệnh, tạo thành một hàng rào phòng thủ không đặc hiệu.
- Quá trình đông máu và cầm máu: Dưới tác dụng của thrombin, fibrinogen được chuyển hóa thành các polyme fibrin, giữ lại các tế bào máu để tạo thành cục máu đông. Đồng thời, hệ thống chống đông máu và tiêu sợi huyết ngăn ngừa sự hình thành huyết khối quá mức và phân hủy các cục máu đông fibrin sau khi quá trình cầm máu hoàn tất.
Sự khác biệt giữa huyết tương và huyết thanh
- Huyết tương và huyết thanh là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn với nhau:
- Huyết tương là phần dịch nổi thu được sau khi ly tâm máu toàn phần sau khi đã loại bỏ chất chống đông; nó chứa tất cả các yếu tố đông máu, bao gồm cả fibrinogen.
- Huyết thanh là chất lỏng tách ra sau khi máu đông tự nhiên; nó không chứa fibrinogen hoặc một số yếu tố đông máu nhất định.
- Trong truyền máu lâm sàng, các sản phẩm huyết tương (như huyết tương tươi đông lạnh) được sử dụng. Trong một số xét nghiệm sinh hóa, huyết thanh và huyết tương có thể được sử dụng thay thế cho nhau; tuy nhiên, huyết tương phải được sử dụng cho các xét nghiệm chức năng đông máu.
Ý nghĩa lâm sàng của huyết tương
Huyết tương và các thành phần tách rời của nó là những sản phẩm máu quan trọng với ứng dụng rộng rãi trong y học lâm sàng:
- Huyết tương tươi đông lạnh (FFP): Được sử dụng để bổ sung các yếu tố đông máu và điều trị các rối loạn đông máu, chảy máu nhiều, bệnh gan, v.v.
- Cryoprecipitate: Giàu yếu tố VIII, vWF và fibrinogen; được sử dụng để điều trị bệnh máu khó đông A và thiếu hụt fibrinogen.
- Albumin người: Được sử dụng để điều trị chứng giảm protein máu, bỏng và cổ trướng liên quan đến xơ gan.
- Globulin miễn dịch: Được sử dụng để điều trị các rối loạn suy giảm miễn dịch và các bệnh tự miễn dịch.
- Trao đổi huyết tương: Được sử dụng để loại bỏ các chất gây bệnh (như kháng thể tự sinh và độc tố) khỏi máu.
Hiểu rõ định nghĩa cơ bản, các thành phần và chức năng của huyết tương là điều kiện tiên quyết và là nền tảng để nắm bắt các kỹ thuật bảo quản lạnh huyết tương tiếp theo.
Quy trình chuẩn bị huyết tương tươi đông lạnh (FFP)
Huyết tương tươi đông lạnh (FFP) là một chế phẩm máu được điều chế bằng cách tách máu toàn phần trong một khung thời gian xác định sau khi thu thập và đông lạnh nhanh chóng. Nó chứa tất cả các yếu tố đông máu, bao gồm cả các yếu tố V và VIII không bền.
Quy trình chuẩn bị tiêu chuẩn
Bước 1: Lấy mẫu máu toàn phần
Thu thập máu toàn phần bằng túi đựng máu có chứa chất chống đông (CPD, CPDA-1) và ngay lập tức đặt chúng vào môi trường lạnh ở nhiệt độ 4°C ± 2°C.
Bước 2: Ly tâm (hoàn thành trong vòng 6-8 giờ sau khi lấy máu)
Tiến hành ly tâm tốc độ cao toàn bộ máu (5000 × g, 7 phút) ở nhiệt độ 4°C ± 2°C. Sử dụng máy tách huyết tương để tách phần huyết tương phía trên vào túi chuyển, sau đó hàn kín ống nối. Tùy thuộc vào chất bảo quản được sử dụng, bước này phải được hoàn thành trong vòng 6 giờ đối với chất bảo quản ACD và trong vòng 8 giờ đối với chất bảo quản CPD hoặc CPDA-1.
Bước 3: Làm đông nhanh
Đặt các túi huyết tương đã tách riêng nằm phẳng trong tủ đông nhanh huyết tương và đông lạnh nhanh đến trạng thái rắn ở -30°C hoặc thấp hơn. Thời gian đông lạnh nên được giữ trong vòng 60 phút để đảm bảo thời gian ngắn nhất có thể ở vùng hình thành tinh thể đá tối đa. Đông lạnh nhanh là một bước quan trọng trong việc bảo tồn hoạt tính của các yếu tố đông máu.
Bước 4: Lưu trữ dài hạn
Chuyển huyết tương đông lạnh nhanh vào tủ đông huyết tương được cài đặt ở nhiệt độ -20°C hoặc thấp hơn. Thời hạn sử dụng là 1 năm kể từ ngày thu thập. Sau khi hết hạn, huyết tương sẽ tự động trở thành huyết tương đông lạnh tiêu chuẩn (FP), với thời hạn sử dụng được kéo dài đến 4 năm.
Các loại huyết tương
Huyết tương được bảo quản như thế nào?
- Nhiệt độ
- Huyết tương tươi đông lạnh (FFP): ≤ -20°C (khuyến nghị: -30°C), Thời hạn sử dụng: 1 năm
- Huyết tương đông lạnh (FP): ≤ -18°C, Thời hạn sử dụng: 4 năm
- Các yếu tố đông tụ trong Cryoprecipitate: ≤ -18°C, Thời hạn sử dụng: 1 năm
- Phân loại và phân vùng lưu trữ: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn, sản phẩm đang chờ kiểm nghiệm và sản phẩm không đạt tiêu chuẩn phải được lưu trữ ở các khu vực riêng biệt và dán nhãn rõ ràng. Huyết tương không đạt tiêu chuẩn phải được cách ly vật lý để ngăn ngừa việc vô tình rò rỉ ra khỏi kho.
- Tránh đông lạnh và rã đông nhiều lần: Sau khi rã đông, huyết tương không được đông lạnh lại trong bất kỳ trường hợp nào. Việc đông lạnh và rã đông nhiều lần dẫn đến sự suy giảm dần hoạt tính của các yếu tố đông máu, biến tính protein và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.
- Giám sát nhiệt độ: Phải lắp đặt thiết bị ghi nhiệt độ tự động trong các kho chứa và kho lạnh đông lạnh nhanh. Phải trang bị thiết bị báo động khi nhiệt độ bất thường. Các điểm đo phải được lắp đặt ở độ cao không thấp hơn hai phần ba chiều cao của cụm plasma.
- Tính toàn vẹn của bao bì: Túi đựng huyết tương phải không bị hư hỏng và rò rỉ, thông tin trên nhãn phải đầy đủ và có thể truy xuất nguồn gốc.
Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến mẫu huyết tương
Nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học lạnh đã chỉ ra rằng dưới điều kiện nhiệt độ thấp, tốc độ các phản ứng sinh hóa trong tế bào sống giảm đáng kể. Ở nhiệt độ dưới -20°C, hoạt động của hầu hết các enzyme bị ức chế và sự phát triển của vi sinh vật về cơ bản ngừng lại. Tuy nhiên, vì nước là thành phần chính của huyết tương (chiếm khoảng 95%), các phương pháp đông lạnh không đúng cách có thể dễ dàng dẫn đến sự hình thành tinh thể băng, làm hỏng cấu trúc protein và dẫn đến sự bất hoạt của các yếu tố đông máu.
Đặc tính bảo quản ở các phạm vi nhiệt độ khác nhau:
- Bảo quản ở nhiệt độ 2–8°C: Hơi cao hơn điểm đóng băng; nước đóng băng không gây hư hại, nhưng không thích hợp để bảo quản lâu dài.
- -20°C Đông lạnh: Dưới điểm đóng băng; đây là phạm vi nhiệt độ mà nước kết tinh; các mẫu phải trải qua phạm vi nhiệt độ này một cách nhanh chóng để giảm thiểu hư hại do tinh thể băng gây ra.
- Nhiệt độ cực thấp -80°C: Các phản ứng sinh hóa diễn ra cực kỳ chậm; thích hợp cho việc bảo quản trung hạn đến dài hạn.
- Nitơ lỏng -196°C: Hoạt động trao đổi chất gần như ngừng hoàn toàn, cho phép bảo quản lâu dài.
Ưu điểm của hộp bảo quản đông lạnh nhanh Plasma để lưu trữ
- Làm đông lạnh nhanh huyết tương để giúp bảo quản hoạt tính của các yếu tố đông máu và duy trì chất lượng huyết tương.
- Cung cấp nhiệt độ ổn định xuống đến -86°C cho cả việc đông lạnh và bảo quản huyết tương lâu dài.
- Đảm bảo làm mát đồng đều và điều kiện bảo quản ổn định trong toàn bộ khoang chứa.
- Lớp cách nhiệt VIP giúp giảm thiểu sự dao động nhiệt độ và cải thiện hiệu quả năng lượng.
- Thích hợp cho các trung tâm hiến máu, khoa truyền máu, ngân hàng sinh học và phòng thí nghiệm nghiên cứu.
- Được trang bị nhiều hệ thống báo động và bảo vệ để bảo vệ các mẫu huyết tương quý giá.
Làm thế nào để rã đông các túi và mẫu huyết tương?
Rã đông huyết tương là một bước quan trọng trong truyền máu lâm sàng và phân tích xét nghiệm; xử lý không đúng cách có thể trực tiếp dẫn đến sự bất hoạt của các yếu tố đông máu.
Thủ tục:
- Chuẩn bị: Làm nóng bể nước ổn định nhiệt độ đến 37°C (phải được hiệu chuẩn bằng nhiệt kế; không nên dựa vào ước lượng).
- Bảo vệ: Đặt một túi bảo vệ lên trên túi huyết tương để ngăn nước tiếp xúc với cổng truyền máu.
- Rã đông: Ngâm hoàn toàn túi huyết tương vào bồn nước 37°C, lắc nhẹ liên tục để đảm bảo làm nóng đều.
- Kiểm soát thời gian: Khoảng 10–20 phút cho túi huyết tương 200 mL; khoảng 10 phút cho các yếu tố đông máu kết tủa lạnh.
- Hướng dẫn bảo quản sau khi rã đông: Bảo quản ngay lập tức trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2–6°C và hoàn tất truyền máu trong vòng 24 giờ (trong vòng 4–6 giờ đối với huyết tương đông lạnh).
Ghi chú:
Sau khi rã đông, huyết tương tươi đông lạnh (FFP) phải được bảo quản ở nhiệt độ 2–6°C và truyền trong vòng 24 giờ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, so với ngày thứ 5 sau khi rã đông, quá trình tạo thrombin giảm 40% vào ngày thứ 0, và nồng độ các yếu tố đông máu (V, VII, VIII, vWF và protein S tự do) giảm khoảng 30%.
Các yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn tủ đông huyết tương
Hiệu suất nhiệt độ
- Phạm vi nhiệt độ: Có thể điều chỉnh từ -20°C đến -30°C
- Độ đồng đều nhiệt độ: Chênh lệch nhiệt độ tại các điểm khác nhau trong buồng ≤ ±2°C
- Độ ổn định nhiệt độ: Dao động ≤ ±1°C
- Thời gian khôi phục nhiệt độ cửa: Trở lại nhiệt độ cài đặt trong vòng ≤ 5 phút
Khả năng đông lạnh
- Khả năng đông lạnh nhanh: Số lượng túi huyết tương có thể được xử lý trong một mẻ (ví dụ: 20 túi/mẻ)
- Thời gian đông lạnh: Thời gian cần thiết để nhiệt độ lõi huyết tương giảm từ nhiệt độ phòng xuống -30°C (nên ≤ 60 phút)
- Thời gian làm mát không tải: Thời gian cần thiết để thiết bị làm mát từ nhiệt độ phòng xuống nhiệt độ hoạt động.
Tuân thủ và Chứng nhận
- Khi lựa chọn tủ đông huyết tương, điều cần thiết là phải kiểm tra xem thiết bị có đáp ứng các tiêu chuẩn sau hay không:
- AABB
- ANRC
- Chứng nhận thiết bị y tế loại II của FDA
- MDD 93/42/EEC Loại IIa
Giám sát và quản lý dữ liệu
- Ghi nhật ký nhiệt độ: Tích hợp bộ ghi dữ liệu hỗ trợ xuất dữ liệu qua USB hoặc mạng.
- Hệ thống báo động: Báo động đa cấp cho các trường hợp nhiệt độ vượt quá phạm vi cho phép, cửa mở quá thời gian quy định, mất điện, v.v.
- Giám sát từ xa: Hỗ trợ kết nối không dây với thông báo đẩy theo thời gian thực khi có sự cố.
- Tích hợp LIMS: Giao tiếp với Hệ thống Quản lý Thông tin Phòng thí nghiệm (LIMS) để cho phép truy xuất nguồn gốc từ đầu đến cuối.
Phần kết luận
Hộp bảo quản đông lạnh nhanh huyết tương là một thành phần cốt lõi của hệ thống chuỗi lạnh máu, và hiệu suất của nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và hiệu quả lâm sàng của các thành phần máu. Từ việc làm lạnh huyết tương cơ bản đến đông lạnh nhanh và rã đông chuyên dụng, các loại thiết bị khác nhau đóng vai trò quan trọng ở mỗi giai đoạn.
Là một thương hiệu chuyên về các giải pháp chuỗi cung ứng lạnh cho phòng thí nghiệm và y tế, Scitek cung cấp đầy đủ các thiết bị để bảo quản huyết tương, đông lạnh nhanh và rã đông, giúp các phòng thí nghiệm và trung tâm truyền máu đạt được quản lý mẫu máu ổn định và hiệu quả hơn.






