Danh mục sản phẩm

Máy đo độ nhớt

Máy đo độ nhớt RV-T2 Series - RV-T2L; RV-T2R; RV-T2HA; RV-T2HB

Tốc độ quay (vòng/phút): 0,1-200 vòng/phút (tốc độ điều chỉnh vô cấp)

Độ chính xác: ±1,0 (F/S)

Độ lặp lại: 0,5% (F/S)

Máy đo độ nhớt là một thiết bị đo độ nhớt tiên tiến dùng để đo tốc độ và ứng suất được kiểm soát.

Hãng có sẵn

Máy đo độ nhớt thông minh dòng RV-P - RV-P1L; RV-P1R; RV-P1HA; RV-P1HB; RV-P2L; RV-P2R; RV-P2HA; RV-P2HB; RV-P3L; RV-P3R; RV-P3HA; RV-P3HB

Tốc độ quay (vòng/phút): 0,3-100; 0,1-200; 0,1-250;

Độ chính xác: ±1,0% (trên toàn dải đo)

Độ lặp lại: ±0,2%

Máy đo độ nhớt là một thiết bị đo độ nhớt tiên tiến dùng để đo tốc độ và ứng suất được kiểm soát.

Hãng có sẵn

Máy đo độ nhớt Burgers - VSC-B5

Phạm vi đo của nhớt kế: 0-99,99 mPa·s

Độ phân giải hiển thị giá trị độ nhớt: 0,01 mPa·s

Độ chính xác đo của thiết bị: ±0,02 mPa·s

Khoảng thời gian đo: 0-5000 s

Độ chính xác đo thời gian: ≤ 0,01 s

Hãng có sẵn

Máy kiểm tra độ nhớt động học - VSC-K265B

Động cơ khuấy: 1200 vòng/phút

Phạm vi điều chỉnh nhiệt độ: Từ nhiệt độ môi trường đến 100℃

Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ: ±0,1℃

Cảm biến nhiệt độ: RTD, Pt100

Khoảng thời gian đo: 0s~9999.9s

Nhiệt độ môi trường: 15℃~35℃

Hãng có sẵn

Máy đo độ nhớt cảm ứng màu - VSC-9SC

Phạm vi đo Mpa.s: 1~6x10

Độ chính xác: ±2% (chất lỏng Newton)

Sai số lặp lại Fs: 1% (chất lỏng Newton)

Kích thước đóng gói (Rộng×Sâu×Cao)(mm): 480x190x440

Máy đo độ nhớt cảm ứng màu xác định độ nhớt của chất lỏng có độ nhớt thấp trong mọi ứng dụng, từ phòng thí nghiệm đến kiểm soát chất lượng.

Hãng có sẵn

Máy đo độ nhớt kỹ thuật số - VSC-KU2

Phạm vi đo (mPa·s): 40~141KU; 32~1099gm; 27~5274cP

Độ chính xác đo: ±1%(FS)(Chất lỏng Newton)

Độ lặp lại: ±0.5%(FS)(Chất lỏng Newton)

Tốc độ quay: 200

Hãng có sẵn

Máy đo độ nhớt VSC-LD/RD/HD Series - VSC-LDV1H; VSC-RDV1H; VSC-HDV1H; VSC-LDV2H; VSC-RDV2H; VSC-HDV2H

Phạm vi đo (mPa·s): 10~1M; 100~10M; 800~80M; 5~1M; 50~10M; 400~80M

Số lượng trục chính: 4 loại (21, 27, 28, 29)

Độ chính xác: ±1%(FS)(Chất lỏng Newton)

Độ lặp lại: ±0,5%(FS)(Chất lỏng Newton)

Hãng có sẵn

Máy đo độ nhớt dòng DV - VSC-LDV1; VSC-RDV1; VSC-HDV1; VSC-LDV2; VSC-RDV2; VSC-HDV2

Phạm vi đo (mPa·s): 12~6M; 80~40M; 640~320M; 6~6M; 40~40M; 320~320M

Số lượng trục chính: 4 loại (L1~L4); 6 loại (R2~R7)

Độ chính xác: ±1%(FS)(Chất lỏng Newton)

Độ lặp lại: ±0,5%(FS)(Chất lỏng Newton)

Máy đo độ nhớt dùng để xác định độ nhớt của chất lỏng có độ nhớt thấp trong mọi ứng dụng, từ phòng thí nghiệm đến kiểm soát chất lượng.

Hãng có sẵn

Máy đo độ nhớt, chế độ đo thủ công/tự động - VSC-1C; VSC-RH; VSC-AIH

Phạm vi đo (mPa·s): 50~200K; 50~10M

Số lượng trục chính: 4 loại (21, 27, 28, 29)

Phương pháp đo: Đo thủ công; Đo thủ công/tự động

Độ chính xác: ±1%(FS)(Chất lỏng Newton)

Độ lặp lại: ±0,5%(FS)(Chất lỏng Newton)

Hãng có sẵn

Máy đo độ nhớt kỹ thuật số - VSC-1N; VSC-2N; VSC-3N; VSC-AIN

Dải đo (mPa·s): 20-600.000; 12-6.000.000; 160-80.000.000; 50-10.000.000

Số lượng trục chính: 4 loại (L1~L4)

Độ chính xác: ±1%(FS)(Chất lỏng Newton)

Độ lặp lại: ±0,5%(FS)(Chất lỏng Newton)

Máy đo độ nhớt kỹ thuật số đo chính xác độ nhớt của chất lỏng có độ nhớt trung bình đến cao trong mọi ứng dụng, từ phòng thí nghiệm đến kiểm soát chất lượng.

Hãng có sẵn

Máy đo độ nhớt quay - VSC-1S; VSC-4S; VSC-5S; VSC-8S

Phạm vi đo (mPa·s): 20-100.000; 20-2.000.000

Số lượng trục chính: 4 loại (L1~L4)

Độ chính xác: ±5%(FS)(Chất lỏng Newton); ±1%(FS)(Chất lỏng Newton)

Độ lặp lại: ±1%(FS)(Chất lỏng Newton); ±0,5%(FS)(Chất lỏng Newton)

Máy đo độ nhớt quay xác định độ nhớt của chất lỏng có độ nhớt thấp trong tất cả các ứng dụng, từ phòng thí nghiệm đến kiểm soát chất lượng.

Hãng có sẵn