Danh mục sản phẩm

Máy chuẩn độ

Máy chuẩn độ Karl Fischer - KFT-40VC

Phạm vi đo: 0,1~250 mg

Độ lặp lại: ≤ 0,5%

Phạm vi bù nhiệt độ: 10 μg~20 mg

Độ chính xác dòng điện phân cực bù nhiệt độ: ±0,2 μA

Độ chính xác dòng điện phân cực: 1±0,2 μA; 50±10 μA

Hãng có sẵn

Karl Fischer Titrato - KFT-40C

Phạm vi đo: 0,1~250 mg

Độ phân giải: 0,1 mg

Độ lặp lại: ≤ 0,5%

Dòng điện hoạt động: 1±0,2 μA; 50±10 μA

Màn hình: Màn hình LCD.

Máy KFT-40C có khả năng chuẩn độ tự động, đảm bảo kết quả đáng tin cậy với sự can thiệp tối thiểu của người dùng và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, thực phẩm, hóa chất và dầu khí.

Hãng có sẵn

Máy chuẩn độ điện lượng Karl Fischer - TI-KF5

Phạm vi đo: 0,1 µg-9999,9999 mg

Phạm vi hàm lượng nước: 0,0001%-100% hoặc 0,001ppm-106 ppm

Độ phân giải: 0,1 µg

Kích thước (Rộng × Sâu × Cao): 350 × 260 × 198 mm

Máy chuẩn độ thể tích Karl Fischer rất lý tưởng để xác định hàm lượng ẩm một cách nhanh chóng và chính xác, và rất dễ sử dụng.

Hãng có sẵn

Máy chuẩn độ điện thế tự động, Ti-50 - TI-50

Máy tính cầm tay TI-50

Độ lặp lại: ≤ 0,2%

Độ phân giải đo: 0,01 mV, 0,001 pH

Dải đo: (-2000,00~2000,00) mV; (0,000~20,000) pH

Độ chính xác đo: pH: ±0,002pH; mV: ±0,03% hoặc ±0,2mV

Độ chính xác của burette: Burette 10mL: ±0,020 mL; Burette 20 mL: ±0,030 mL

Tự động hóa quá trình phân tích hóa học chính xác, thiết bị này được sử dụng rộng rãi để đo pH và nồng độ chính xác trong dược phẩm, khoa học thực phẩm và kiểm nghiệm môi trường.

Hãng có sẵn

Máy chuẩn độ điện thế tự động - TI-40

Mẫu máy: TI-40

Độ lặp lại: 0,2%

Độ phân giải đo: 0,1 mV, 0,01 pH

Khoảng đo: (-1800,0~1800,0) mV; (0,00~14,00) pH

Độ chính xác đo: pH: ±0,01 pH; mV: ±0,05%

Độ chính xác của burette: Burette 10 mL: ±0,025 mL; Burette 20 mL: ±0,035 mL

Hãng có sẵn

Máy chuẩn độ điện thế cầm tay - Ti-20

Màn hình: Màn hình LCD

Phạm vi đo: (0~±1400) mV, (0~14.00) pH

Độ phân giải: 1 mV, 0.01 pH

Độ chính xác: pH: ±0.03 pH, mV: ±0.35% FS

Biến động: ±0.01 pH /3h

Hỗ trợ các chế độ chuẩn độ: SET (Chuẩn độ điểm cuối được thiết lập sẵn) và MAT (Chuẩn độ thủ công).

Thích hợp cho nhiều loại chuẩn độ khác nhau, bao gồm chuẩn độ axit-bazơ, chuẩn độ oxy hóa khử, chuẩn độ kết tủa và chuẩn độ phức chất.

Hãng có sẵn

Máy chuẩn độ tự động - TI-86A

Phạm vi đo: mV: ±1,999 mV; pH: 0.00~14.00 pH

Độ phân giải: 0.1mV, 0.01 pH

Độ chính xác: 0.2 mV; 0.02pH;

Máy chuẩn độ tự động với thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng mới, lý tưởng cho các phép chuẩn độ thường quy đơn giản.

Hãng có sẵn

Máy chuẩn độ tự động - TI-96A; TI-96PA

Dải đo mV: -2000.0mV~+2000.0mV

Độ phân giải đo mV: 0.1mV, Độ chính xác: 0.1mV±0.03%

Dải đo pH: -20.000pH~+20.000pH

Kích thước đóng gói (Rộng×Sâu×Cao)(mm): 415x345x370

Dễ sử dụng và phù hợp cho các phép chuẩn độ điện thế nhanh và chính xác. Máy chuẩn độ tự động có giao diện dễ sử dụng và thiết kế tiết kiệm không gian, lý tưởng cho các phân tích thường quy.

Hãng có sẵn