Danh mục sản phẩm
Dải đo DO: 0-20,00 mg/L (ppm), 0-200,0 %
DO Độ chính xác/Độ phân giải: ± 0,30 mg/L; 0,01 hoặc 0,1 mg/L
Dải đo ORP: -1,999mV - +1,999mV
Độ phân giải ORP: ± 0,1/1mV
Kích thước đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) (mm): 430x600x130
Máy đo oxy hòa tan DO-B100T có màn hình cảm ứng trực quan, khả năng tạo các phím tắt đo lường và khả năng xuất dữ liệu ra máy in.
Hãng có sẵn
Dải đo DO: 0-20,00 mg/L (ppm), 0-200,0 %
DO Độ chính xác/Độ phân giải: ± 0,30 mg/L; 0,01 hoặc 0,1 mg/L
Phạm vi ATC: (0 - 50)℃ tự động
Bù độ mặn: 0~45 ppt thủ công Kích thước đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) (mm): 330x540x130
Máy đo oxy hòa tan để bàn có màn hình hiển thị trực quan, khả năng tạo các phím tắt đo lường và xuất dữ liệu ra máy in.
Hãng có sẵn
Phạm vi: 0,00~20,00mg/L, độ bão hòa 0,0~200,0%
Độ chính xác: ±0,2mg/L, ±2,0%
Màn hình: LCD TFT 7 inch
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm): 220 × 240 × 80
Máy đo oxy hòa tan để bàn này có màn hình lớn có đèn nền và kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm không gian trên bàn làm việc. Máy đo oxy hòa tan này rất phù hợp cho việc kiểm tra và ghi dữ liệu trong phòng thí nghiệm một cách đơn giản và tiết kiệm chi phí.
Hãng có sẵn
Phạm vi: 0,00-20,00 mg/L hoặc ppm
Độ chính xác: ±0,2mg/L
Độ phân giải: 0,01, 0,1 mg/L, có thể lựa chọn
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm): 210 × 188 × 60
Hãng có sẵn
Phạm vi: 0,0-20,0 mg/L hoặc ppm
Độ chính xác: ±0,5mg/L
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm): 210 × 205 × 75
Máy đo oxy hòa tan để bàn là một thiết bị chính xác và đáng tin cậy được thiết kế để đo nồng độ oxy trong môi trường chất lỏng.
Hãng có sẵn
Phạm vi: 0,00 đến 99,99 mg/L
Độ chính xác: ±0,10 ppm, 0,00~50,00 ppm; ±0,50 ppm, 50,0~99,99 ppm
Độ phân giải: 0,01 ppm
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm): 242 × 195 × 68
Máy đo oxy hòa tan để bàn có màn hình lớn có đèn nền và dễ sử dụng, lý tưởng cho việc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm với chi phí hợp lý.
Hãng có sẵn
Phạm vi DO: 0,0~20,0 mg/L
Độ chính xác DO: ±0,5 mg/L
Độ phân giải DO: 0,1 mg/L
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao): 96 × 96 × 75 mm
DO-O680 là một máy đo oxy hòa tan trực tuyến bền bỉ, thông minh, đa năng và di động, thích hợp sử dụng trong phòng thí nghiệm hoặc ngoài hiện trường!
Hãng có sẵn
Phạm vi đo: 0,10μg/L~100μg/L; tự động chuyển đổi từ 100μg/L~20,0mg/L
Độ phân giải: 0,01μg/L; 0,01mg/L
Sai số giá trị 0: Nhỏ hơn 0,5μg/L
Độ chính xác: ±1% (FS) hoặc ±0,5%
Vali (Rộng × Sâu × Cao) (mm): 400 × 355 × 115
Máy phân tích oxy hòa tan vết này được thiết kế để phát hiện lượng oxy hòa tan rất nhỏ trong nước và lý tưởng để sử dụng trong các trường đại học và phòng thí nghiệm.
Hãng có sẵn
Phạm vi: 0,00 đến 20,00 ppm
Độ chính xác: ±0,1mg/L
Phạm vi độ bão hòa DO: (0,0 đến 200,0)%
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm): 80x225x35
Hãng có sẵn
Phạm vi: 0,00 đến 50,00 ppm
Độ chính xác: 0,01 ppm
Phạm vi độ bão hòa DO: (0,0 đến 300,0)%
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm): 80x225x35
Hãng có sẵn
Phạm vi: 0,00 đến 99,99 ppm
Độ chính xác: ±0,10ppm, 0,00~50,00ppm; ±0,50ppm, 50,0~99,99ppm
Phạm vi độ bão hòa DO: (0,0 đến 600,0)%
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm): 90 × 255 × 40
Máy đo nồng độ oxy hòa tan cầm tay nhỏ gọn này cho phép người dùng lựa chọn chiều dài dây cáp và các tùy chọn đầu dò.
Hãng có sẵn
Phạm vi đo: 0~20,00 mg/L (ppm), 0~200,0 %
Độ phân giải: 0,01 hoặc 0,1 mg/L
Độ chính xác: ± 0,20 mg/L
Kích thước đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) (mm): 330x380x130
Máy đo cầm tay cung cấp các phép đo oxy hòa tan (DO) đáng tin cậy và chất lượng cao chỉ với một nút bấm đơn giản.
Hãng có sẵn
Phạm vi đo: 0~20,00 mg/L (ppm), 0~200,0 %
Độ phân giải: 0,01 hoặc 0,1 mg/L
Độ chính xác: ± 0,30 mg/L
Kích thước đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) (mm): 330x380x130
Máy đo DO cầm tay cung cấp các phép đo oxy hòa tan (DO) đáng tin cậy và chất lượng cao chỉ với một nút bấm đơn giản.
Hãng có sẵn
Phạm vi: 0,00~20,00mg/L, độ bão hòa 0,0~200,0%
Độ chính xác: ±0,5mg/L, ±20%; ±0,2mg/L, ±2,0%
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm): 170 × 85 × 30
Máy đo oxy hòa tan nhỏ gọn, di động cung cấp các tùy chọn chiều dài cáp và đầu dò do người dùng lựa chọn.
Hãng có sẵn
Phạm vi: 0,0~20,0mgfL hoặc ppm
Độ chính xác: ±0,5mg/L
Độ phân giải: 0,1mg/L
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm): 175 (Dài) x 40 (Đường kính)
Nhỏ gọn và dễ mang theo, máy đo oxy hòa tan bỏ túi cung cấp các phép đo oxy hòa tan (DO) đáng tin cậy, chất lượng cao chỉ bằng một nút bấm.
Hãng có sẵn
Màn hình hiển thị: LCD 4 chữ số
Phạm vi đo: (0~20)μg/L; (0~200)μg/L; (0~20)mg/L (Tự động chuyển đổi)
Độ phân giải: 0.1μg/L, 0.01mg/L
Sai số phân tích: ±0.3%FS hoặc 1μg/L (giá trị nào lớn hơn) Kích thước tổng thể của máy phát (Dài × Rộng × Cao) (mm): 123x86x267
Máy đo oxy hòa tan này có tính di động cao và phù hợp để sử dụng ngoài hiện trường và tại công trường để đo nồng độ oxy hòa tan.
Hãng có sẵn
Phạm vi: 0,00-20,00 mg/L, độ bão hòa 0,0-200,0%
Độ chính xác: ±0,2mg/L, ±2,0%
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm): 175 (Dài) x 40 (Đường kính)
Nhỏ gọn và dễ mang theo, máy đo oxy hòa tan bỏ túi cung cấp các phép đo oxy hòa tan (DO) đáng tin cậy chỉ bằng một nút bấm.
Hãng có sẵn