Thông số kỹ thuật tốt nhất cho máy ấp trứng chỉ thị sinh học:
| Mẫu | BII-80 | |
|---|---|---|
| Phạm vi điều khiển nhiệt độ | Nhiệt độ phòng +5~100℃ | |
| Phạm vi thời gian | 1 phút~999 giờ | |
| Độ chính xác nhiệt độ | ≤±0,3℃ | |
| Độ chính xác hiển thị | 0,1℃ | |
| Thời gian làm nóng | ≤6 phút (Từ 20℃ đến 56℃) | |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | 5℃~35℃ | |
| Điện năng tiêu thụ | 40W | |
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 220/110V, 50/60Hz | |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 145×113×110 | |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 290x250x220 | |
| NW/GW (kg) | 0,5/2 | |
| Khối tùy chọn | ||
| Kiểu | Đường kính | Dung tích |
| MD40 | Φ10mm | 15 |
| MD41 | Φ12mm | 12 |
| MD42 | Φ15mm | 8 |
| MD43 | Φ16mm | 8 |
| MD45 | Φ9mm | 18 |
Đặc điểm của lồng ấp chỉ thị sinh học:
Máy ủ chỉ thị sinh học BII-80 đa năng, nhỏ gọn, đáng tin cậy và dễ sử dụng. Được thiết kế để ủ chỉ thị sinh học EO ở một nhiệt độ duy nhất. Nhiệt kế được tích hợp trong máy ủ để dễ dàng kiểm tra nhiệt độ ủ.
- Thiết kế tiết kiệm năng lượng giúp giảm đáng kể chi phí vận hành và lãng phí năng lượng.
- Việc kiểm soát nhiệt độ có độ chính xác ±0,3°C, đảm bảo quá trình ủ mẫu sinh học diễn ra chính xác và đáng tin cậy.
- Việc trực quan hóa quá trình thí nghiệm cho phép phát hiện tình trạng ủ mầm bệnh sinh học trong thời gian thực.
- Việc hiệu chuẩn điện tử đảm bảo nhiệt độ bên trong tủ ấm luôn trùng khớp với giá trị đã cài đặt, giúp cải thiện tính chính xác của các thí nghiệm.
- Được thiết kế riêng để phù hợp với mọi giá đỡ mẫu, mang lại tính linh hoạt cao hơn trong vận hành.
- Bộ nguồn đạt chứng nhận UL, CSA và CE.

