Thông số kỹ thuật của máy đo độ dẫn điện để bàn:

Mẫu CON-B12DW
Độ dẫn điện
Phạm vi 0,01 đến 20,00, 200,0, 2000 µS/cm, 20,00, 200,0 mS/cm
Độ phân giải 0,001, 0,01, 0,1, 1
Sự chính xác ±1% FS
Điểm hiệu chuẩn 1 đến 3 điểm
Dung dịch hiệu chuẩn 10µS, 84µS, 1413µS, 12,88mS, 111,8mS
Nhiệt độ
Phạm vi 0 đến 105℃/32 đến 221°F
Độ phân giải 0,1℃/0,1°F
Sự chính xác ±1℃/±1,8°F
Hiệu chỉnh bù trừ 1 điểm
Phạm vi hiệu chuẩn Độ lệch chuẩn ±10℃
Thông số kỹ thuật chung
Bù nhiệt độ Từ 0 đến 100℃/32 đến 212°F, chế độ thủ công hoặc tự động.
Hệ số nhiệt độ Tuyến tính (0,0 đến 10,0%/℃)
Nhiệt độ tham chiếu 25℃
Hằng số tế bào K=0,1, 1, 10 hoặc tùy chỉnh
Chức năng giữ Điểm cuối thủ công hoặc tự động
Đầu nối Ổ cắm mini-DIN 6 chân, giắc cắm 3.5mm
Hiển thị Màn hình LCD tùy chỉnh (120x60mm)
Công suất Nguồn DC9V, sử dụng bộ chuyển đổi AC, 220V/50Hz
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) 210x205x75
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 300x250x200
NW/GW (kg) 1,5/2

Đặc điểm của máy đo độ dẫn điện để bàn:

Đây là máy đo độ dẫn điện tiết kiệm với hiệu chuẩn từ 1 đến 3 điểm, thích hợp sử dụng trong phòng thí nghiệm. Máy có thể tùy chỉnh menu với 6 thông số, phù hợp để đo giá trị độ dẫn điện của nhiều mẫu khác nhau với độ chính xác 1% FS.

  1. Màn hình độ phân giải cao hiển thị thông số rõ nét.
  2. Khóa điểm cuối tự động, duy trì các giá trị đo ổn định để dễ dàng xem và ghi lại.
  3. Chức năng hiệu chuẩn 1 đến 3 điểm tự động nhận diện các chuẩn độ dẫn điện.
  4. Chức năng đặt lại tự động khôi phục đồng hồ đo về cài đặt mặc định của nhà sản xuất.
  5. Chức năng bù nhiệt độ tự động, hiệu chỉnh các phép đo độ dẫn điện và chuyển đổi các giá trị đo được sang nhiệt độ tham chiếu.
  6. Menu cài đặt cho phép tùy chỉnh số điểm hiệu chuẩn, hằng số điện cực, đơn vị nhiệt độ và nhiều hơn nữa.