Máy quang phổ UV-Visible đơn tia SP-UV752 kết hợp những tính năng tốt nhất của máy quang phổ đơn tia. Bước sóng tối đa là 190-1100 nm.
Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, y tế, cũng như luyện kim, cơ khí, công nghiệp hóa chất, thực phẩm, bảo vệ môi trường, năng lượng, địa chất và sinh học. Máy quang phổ UV-Visible là một dụng cụ phân tích thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm vật lý, hóa học và sinh học.
Máy quang phổ đơn tia SP-UV752 là thiết bị quang phổ lý tưởng cho công tác giảng dạy, nghiên cứu và quy trình sản xuất.
Thông số kỹ thuật máy quang phổ UV-Vis đơn chùm tia:
| Mẫu | SP-UV752P | SP-UVG752 | SP-UV752N |
|---|---|---|---|
| Hệ thống quang học | Chùm tia đơn | ||
| Cài đặt bước sóng | Núm xoay thủ công | ||
| Phương thức làm việc | T, A, C | ||
| Hệ thống quang học | Máy đơn sắc CT với lưới nhiễu xạ 1200 vạch | ||
| Băng thông (nm) | 2 | 4 | 4 |
| Dải bước sóng (nm) | 190–1100 | 200–1000 | 195–1020 |
| Phạm vi hấp thụ (A) | -0,3 đến 2,999 | Từ 0 đến 1,999 | -3,0 đến 3,0 |
| Phần mềm | Tùy chọn | Tiêu chuẩn | Tùy chọn |
| Độ chính xác bước sóng | ±2 nm | ||
| Độ lặp lại bước sóng (nm) | ≤0,5 | ≤1 | ≤1 |
| Ánh sáng lạc | ≤0,2%T | ≤0,3%T | ≤0,1%T |
| Phạm vi truyền dẫn (T) | 0,0–199,9% | 0,0–100,0% | 0,0–200,0% |
| Hiển thị | Đèn LED 4 chữ số | Màn hình LCD | Đèn LED 4 chữ số |
| Đầu ra dữ liệu | Cổng nối tiếp RS232 | ||
| Nguồn điện | 100–240 V, 50/60 Hz | 220±22 V, 50±1 Hz | 220/110 V, 50/60 Hz |
| Mức tiêu thụ (W) | 80 | 130 | 70 |
| Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 370×320×240 | 450×370×210 | 420×360×185 |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 450x420x310 | 560×490×285 | 520×450×300 |
| NW/GW (kg) | 7,5/12 | 14/18 | 14/18 |
Đặc điểm của máy quang phổ UV-Vis đơn chùm tia:
Máy quang phổ UV-vis SP-UV752/752P có thể cài đặt bước sóng thủ công hoặc cài đặt hệ số và đọc trực tiếp độ hấp thụ, độ truyền qua và nồng độ từ 190nm đến 1100nm. Băng thông 2nm đáp ứng hầu hết các nhu cầu đo định lượng.
Các đặc điểm chính của máy quang phổ UV-vis:
- Thiết kế quang học chính xác đảm bảo ánh sáng tán xạ nhỏ hơn 0,05%, đáp ứng nhu cầu của các mẫu có độ hấp thụ cao.
- Chức năng quang phổ tích hợp hỗ trợ tự động phát hiện bước sóng và hiệu chuẩn với độ chính xác bước sóng cao.
- Dải bước sóng từ 190 đến 1100 nm, đáp ứng được nhu cầu của hầu hết các phép thử quang phổ.
- Đèn deuterium chất lượng cao nhập khẩu được cố định bằng mặt bích. Bạn chỉ cần thao tác với hai ốc vít để hoàn tất việc thay thế đèn deuterium.
- Nhẹ và nhỏ gọn
Thông tin chi tiết về máy quang phổ đơn tia:


Hình ảnh mặt trước của máy quang phổ SP-UV752P, hiển thị màn hình kỹ thuật số và bảng điều khiển.



Phần mềm này được cài đặt sẵn trên máy quang phổ đơn tia.

Ứng dụng của máy quang phổ đơn tia:
- Máy quang phổ đơn tia xác định nồng độ chất tan trong dung dịch bằng cách so sánh độ hấp thụ ở một bước sóng cụ thể.
- Máy quang phổ đơn tia được sử dụng trong ngành dược phẩm và thực phẩm để đảm bảo chất lượng sản xuất.
- Nó cũng thường được sử dụng trong chẩn đoán lâm sàng, chẳng hạn như phân tích máu và nước tiểu.
- Nó được sử dụng để phát hiện và đo lường các chất gây ô nhiễm trong mẫu nước và không khí, cũng như hoạt tính enzyme hoặc cấu trúc phân tử trong phòng thí nghiệm.
Vì sao nên chọn Scitek?
Bảo hành có giới hạn 2 năm, đạt
tiêu chuẩn FDA và CE của Châu Âu.












