Lợi thế:
1. Được trang bị màn hình cảm ứng LCD màu thông minh 15 inch, cảm ứng nhạy, hiển thị rõ nét.
2. Các tính năng tương tác người-máy phong phú như nhắc nhở thao tác sai, cửa sổ hỏi đáp bật lên, màn hình cuộn, v.v.
3. Màn hình hiển thị đồng bộ tại các trạm làm việc, giúp theo dõi tiến độ công việc một cách rõ ràng.
4. Hệ thống xử lý mẫu vật khép kín hoàn toàn, không rò rỉ khí gây ô nhiễm, đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường.
5. Thiết bị chuyển đổi áp suất khí tiên tiến, áp suất không khí ổn định, tỷ lệ hỏng hóc thấp.
6. Bơm chân không nhập khẩu và bộ lọc sấy tích hợp đảm bảo loại bỏ hơi ẩm trong không khí hiệu quả.
7. Với chức năng bộ nhớ khi tắt nguồn, thiết bị sẽ tự động khởi động lại khi được cấp nguồn.
8. Chức năng hẹn giờ mạnh mẽ, bạn có thể tùy ý thiết lập thời gian hoàn thành việc cắt giấy theo tuần, thuận tiện cho việc lập kế hoạch công việc.
9. Thiết kế trạm làm việc đặc biệt cho phép tuần hoàn chất lỏng triệt để, giảm thiểu việc trộn lẫn thuốc thử, cải thiện chu kỳ sử dụng thuốc thử.
10. Trạm làm việc được trang bị hệ thống làm sạch thông minh, hoàn toàn tự động, đảm bảo vệ sinh triệt để đồng thời tiết kiệm thời gian và công sức.
11. Chức năng chuyển đổi nhanh chóng chỉ bằng một chạm giữa chế độ khử nước thông thường và khử nước nhanh cho phép khử nước nhanh chóng chỉ trong 3 giờ.
12. Chức năng thay dung dịch tự động thông minh một chạm với ngăn chứa dung dịch thải, giúp việc thay dung dịch trở nên thuận tiện và dễ dàng.
13. Các thông báo lỗi thao tác và cảnh báo thông minh tại trạm làm việc đảm bảo an toàn.
Thông số kỹ thuật:
|
Mẫu |
TP-EQ1 |
|
Trạm thuốc thử |
Số lượng: 12 Dung tích: 6 lít |
|
Buồng parafin |
Số lượng: 3 Dung tích: 6 lít |
|
Tái chế chai |
1 |
|
Chai than hoạt tính |
1 |
|
Công suất của trạm xử lý |
9 lít |
|
Dung tích giỏ đựng khăn giấy |
163×163×198 mm (300 băng cassette) |
|
Nhiệt độ trạm xử lý |
Thuốc thử: Nhiệt độ phòng - 45 ℃; Paraffin: 58-80 ℃ |
|
Nhiệt độ buồng paraffin |
Có thể điều chỉnh nhiệt độ từ 58-80 ℃ |
|
Áp suất chân không |
< 0,1 MPa |
|
Chương trình |
10 bộ |
|
Thời gian xử lý thuốc thử đơn |
1, 2 ga 0 - 6000 phút; khác 0 - 300 phút |
|
Thời điểm đưa thuốc thử vào và ra tại trạm xử lý |
≤ 5 phút |
|
Thời gian khuấy trộn |
0-9 phút |
|
Thời gian khuấy trộn |
0-12 phút |
|
Nguồn điện |
Điện áp xoay chiều 100 V - 120 V / Điện áp xoay chiều 220 V - 240 V, tần số 50 Hz / 60 Hz |
|
Công suất |
< 1500 W ± 10% |
|
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) |
650×650×1350 mm |
|
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) |
730×730×1350 mm |
|
NW/GW (kg) |
115 kg/190 kg |
Thông tin chi tiết về máy xử lý giấy vệ sinh tự động hoàn toàn khép kín:

Mặt trước của máy xử lý mô cho thấy giao diện người dùng được trang bị bảng điều khiển kỹ thuật số, hiển thị các cài đặt và trạng thái hoạt động để dễ dàng theo dõi và điều khiển. Thiết kế kiểu dáng đẹp đảm bảo dễ dàng tiếp cận khoang xử lý mẫu.


Mặt sau của máy xử lý mô hiển thị các kết nối nguồn, hệ thống thông gió và các cổng thoát khí, đảm bảo lưu thông không khí hiệu quả và vận hành an toàn. Máy được thiết kế để tích hợp liền mạch vào môi trường phòng thí nghiệm với diện tích sử dụng tối thiểu.

Hình ảnh cận cảnh các bộ phận bên trong, bao gồm giá đỡ mẫu, buồng chứa thuốc thử và các bộ phận chuyển động bằng động cơ, thể hiện sự tự động hóa tiên tiến và độ chính xác trong xử lý mô. Thiết kế phức tạp đảm bảo quá trình chuẩn bị mẫu nhất quán và đáng tin cậy.






