Phương pháp xác định của máy chuẩn độ điện lượng Karl Fischer TI-KF5 là phương pháp điện lượng Karl-Fischer, một phương pháp được công nhận trên toàn thế giới để kiểm tra hàm lượng nước.
Lợi thế:
- Thiết bị này sử dụng màn hình LCD màu cỡ lớn 7 inch, thao tác cảm ứng và giao diện tương tác người-máy thông minh.
- Bộ xử lý thế hệ mới mạnh mẽ và thiết kế CPU kép giúp cải thiện đáng kể hiệu suất tính toán.
- Thiết kế kênh cấp nguồn kép tách biệt điện cực điện phân và điện cực đo, cho phép thiết bị tự động loại bỏ các nhiễu khác nhau.
- Độ phân giải của nước 0,1ug giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của kết quả thử nghiệm, có thể đạt tới 0,001ppm.
- Máy có tích hợp nhiều công thức tính toán để đáp ứng nhu cầu kiểm tra của các mẫu khác nhau, có thể lưu trữ dữ liệu thí nghiệm và được trang bị máy in tích hợp để in trực tiếp dữ liệu thử nghiệm.
Thông số kỹ thuật:
| Mẫu | TI-KF5 | |
|---|---|---|
| Phương pháp xác định | Phương pháp đo điện lượng Karl Fischer | |
| Hiển thị phạm vi đo | 0,1ug-9999,9999mg | |
| Phạm vi hàm lượng nước | 0,0001%-100% hoặc 0,001ppm-10^6ppm | |
| Độ phân giải | 0,1µg | |
| Phương thức hiển thị | Màn hình LCD | |
| Sự chính xác |
3ug ≤Nước; Hàm lượng ≤1000ug | Sai số đo ≤±2ug |
| Hàm lượng nước ≥1000ug | Sai số đo ≤ ±0,2% (Không bao gồm sai số tiêm mẫu) | |
| Chỉ báo điểm kết thúc |
Hiển thị màn hình\ Cảnh báo âm thanh\ In ấn\ Đèn báo điểm kết thúc | |
| Xử lý trống |
Bộ vi xử lý dòng điện nền tự động điều khiển quá trình bù để đảm bảo dòng điện nền có thể được trừ chính xác trong thời gian làm giàu mẫu 10 phút. | |
| Tốc độ khuấy | Điều khiển có thể điều chỉnh | |
| Bù trôi | Điều khiển tự động bằng vi xử lý | |
| Nhập dữ liệu | Thao tác trên màn hình cảm ứng | |
| Tốc độ điện phân | Đỉnh điểm 2,4 mg/phút | |
| Dòng điện điện phân | 0~430 mA | |
| Lưu trữ | Lưu trữ dữ liệu lịch sử | |
| Chức năng in | Máy in nhiệt hiệu năng cao tích hợp, khổ giấy 56 mm. | |
| Nội dung in |
ug \ ppm \ phần trăm hàm lượng \ công thức \ ngày và giờ | |
| Chức năng hiển thị | Vẽ đường cong chuẩn độ màu trong thời gian thực | |
| Chức năng tự kiểm tra | Chẩn đoán tự động lỗi thiết bị | |
| Lịch/Đồng hồ |
Hiển thị thời gian, ngày tháng và bản in phân tích (Ngay cả khi tắt nguồn vẫn không mất dữ liệu) | |
| Quyền lực |
Điện năng tiêu thụ | Dưới 100W |
| Cung cấp | Điện áp 220V ± 10% Tần số 50Hz ± 2.5Hz | |
| Sử dụng môi trường | Nhiệt độ 5-40℃, Độ ẩm <85% | |
| Tính năng tùy chọn | Chức năng tự động đổ đầy và xả nước | |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) | 350×260×198 mm | |
| Trọng lượng tịnh | 10 kg | |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) | 470×470×350 mm | |
| Tổng trọng lượng | 15 kg | |
Đặc điểm của máy chuẩn độ điện lượng Karl Fischer:
- Màn hình LCD cảm ứng màu 7 inch, bộ vi xử lý hiệu năng cao, hiển thị trạng thái hoạt động của thiết bị theo thời gian thực;
- Màn hình của máy chuẩn độ điện lượng Karl Fischer hiển thị các đường cong xu hướng theo thời gian và trạng thái, phản ánh trực quan hơn sự thay đổi độ ẩm;
- Sử dụng vi điều khiển đơn chip và hệ thống điều khiển tổng hợp máy tính, thiết kế CPU kép, phân tích và xác định độ ẩm thông minh;
- Hai kênh cấp nguồn kép tách biệt điện cực điện phân và điện cực đo, giúp thiết bị tự động loại bỏ các nhiễu khác nhau, cải thiện đáng kể độ chính xác của kết quả thử nghiệm;
- Được tích hợp nhiều công thức tính toán, người dùng có thể chọn phương pháp thử nghiệm phù hợp, và thiết bị sẽ tự động tính toán giá trị độ ẩm theo công thức đã chọn;
- Máy chuẩn độ điện lượng Karl Fischer có chức năng chuẩn độ trì hoãn, và thời gian đếm ngược có thể được cài đặt từ 0 đến 100 giây, thuận tiện cho việc lắp đặt sau này bộ lấy mẫu không gian đầu Karl Fischer hoặc bộ thu khí, giúp tiết kiệm chi phí hơn;
- Tự động tính toán và in ra nồng độ µg, ppm, phần trăm, công thức, ngày giờ và các nội dung khác;
- Máy tính TI-KF5 tự động lưu trữ dữ liệu và có thể lưu trữ dữ liệu thí nghiệm để dễ dàng truy cập vào hồ sơ lịch sử;
- Bộ vi xử lý dòng điện trống tự động điều khiển quá trình bù, và thuốc thử có thể nhanh chóng đạt trạng thái cân bằng;
- Máy chuẩn độ điện lượng Karl Fischer có chức năng tự kiểm tra. Nếu điện cực bị ngắn mạch hoặc hở mạch, thiết bị sẽ tự động thông báo cho người dùng;
- Dòng điện phân lớn 0-430 mA, độ nhạy phát hiện cao và tốc độ phân tích nhanh;
- Bề mặt thân máy được phun phủ nhựa bằng phương pháp tĩnh điện, có khả năng chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh;
- Chức năng lịch vạn niên, hiển thị năm, tháng, ngày, tuần, giờ, phút và giây, tự động lưu trữ sau khi mất điện và sẽ không bị mất trong 10 năm.
Ứng dụng của máy chuẩn độ điện lượng Karl Fischer:
Máy chuẩn độ điện lượng Karl Fischer TI-KF5 có ưu điểm là độ chính xác đo cao, độ lặp lại tốt và chi phí thử nghiệm thấp. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành dầu khí, hóa chất, dược phẩm, điện lực, nghiên cứu khoa học và giáo dục, và có thể được dùng để đo lượng ẩm vết trong các chất lỏng, chất rắn và khí khác nhau.







