Máy chuẩn độ điện thế xác định điểm kết thúc của quá trình chuẩn độ bằng cách theo dõi sự thay đổi điện thế điện cực trong suốt quá trình. Nó phù hợp cho các phép chuẩn độ axit-bazơ, oxy hóa khử, kết tủa và phức chất. Ưu điểm của phương pháp chuẩn độ điện thế là không cần chất chỉ thị, lý tưởng cho việc phân tích các dung dịch có màu hoặc đục.
Tính năng của máy chuẩn độ điện thế thủ công:
- Màn hình LCD.
- Hỗ trợ các chế độ chuẩn độ: SET (Chuẩn độ điểm kết thúc được thiết lập sẵn) và MAT (Chuẩn độ thủ công).
- Có thể dùng buret thủy tinh để đo thể tích (do người dùng tự chuẩn bị).
Thông số kỹ thuật của máy chuẩn độ điện thế cầm tay:
| Mẫu | Ti-20 | |
|---|---|---|
| Đơn vị đo lường |
Phạm vi | (0~±1400) mV, (0~14.00)pH |
| Độ phân giải | 1mV, 0,01pH | |
| Sự chính xác | pH: ±0,03pH, mV: ±0,35%FS | |
| Biến động | ±0,01 pH/3 giờ | |
| Tổng quan | Nguồn điện | Bộ chuyển đổi AC, đầu vào 200-240 VAC |
| Sai số đo ≤±2ug | 300×235×100 mm | |
| Sai số đo ≤ ±0,2% (Không bao gồm sai số tiêm mẫu) | 5 kg | |







