Máy đo độ cứng nước cầm tay là một công cụ thiết yếu để đo độ cứng của nước trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm các ứng dụng công nghiệp, giám sát môi trường và sử dụng trong gia đình. Máy đo độ cứng nước điện tử này cung cấp kết quả đo độ cứng của nước chính xác và tức thời, điều này rất quan trọng để duy trì chất lượng nước và ngăn ngừa hư hỏng thiết bị do cặn nước cứng gây ra.
Đặc điểm nổi bật của máy đo độ cứng nước cầm tay:
Đây là máy đo độ cứng nước kỹ thuật số với menu có thể tùy chỉnh 12 thông số chức năng. Máy phát hiện độ cứng nước chính xác, nhỏ gọn và dễ mang theo. Máy cho kết quả nhanh chóng, cho phép kiểm tra và xử lý nước hiệu quả. Máy đo độ cứng nước điện tử là một công cụ vô giá để giám sát và xử lý chất lượng nước, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu cho nhiều ứng dụng khác nhau.
- Dung lượng bộ nhớ lớn, lưu trữ được tới 500 bộ dữ liệu.
- Thiết kế màn hình đơn giản và rõ ràng.
- Giá thấp, thường phù hợp với khả năng chi trả của người dùng.
- Từ 2 đến 5 điểm hiệu chuẩn, bao gồm lựa chọn 5 điểm hiệu chuẩn nồng độ.
- Có nhiều đơn vị đo độ cứng của nước, bao gồm độ Đức (°dH), độ Anh (°e), độ Pháp (°fH), gpg, mmol/L, mg/L.
- Chức năng bù nhiệt độ thủ công giúp loại bỏ các lỗi đo lường do sự thay đổi nhiệt độ đột ngột gây ra.
Hiệu chuẩn máy đo độ cứng nước cầm tay:
Thông số kỹ thuật máy đo độ cứng nước cầm tay:
| Mẫu | WH-P322 | |
|---|---|---|
| Độ cứng của nước | Phạm vi |
0,05~200mmol/L, 0~1122°dH, 0~2000°fH, 0~1404°e, 0~8020mg/L (Ca2+) |
| 0~19999mg/L (CaCO₃ ) , 0~11220mg/L (CaO) | ||
| Độ phân giải | 0001, 0.01, 0.1, 1 | |
| Sự chính xác | ±1% FS | |
| Điểm hiệu chuẩn |
2 đến 5 điểm (0,01, 0,1, 1, 10, 100 mmol/L) |
|
| Nhiệt độ | Phạm vi | 00-105,0°C |
| Độ phân giải | 0,1°C | |
| Sự chính xác | ±0,5°C | |
| Hiệu chỉnh bù trừ | 1 điểm, giá trị đo ±10°C | |
| Các thông số kỹ thuật khác | Bù nhiệt độ | 0-50°C, chế độ thủ công hoặc tự động |
| Chức năng giữ | Điểm cuối thủ công hoặc tự động | |
| Tự động tắt | 10, 20 hoặc 30 phút sau lần nhấn phím cuối cùng | |
| Bộ nhớ | 500 bộ dữ liệu | |
| Giao diện truyền thông | USB | |
| Đầu nối | Đầu cắm BNC, giắc cắm 3.5mm | |
| Hiển thị | Màn hình LCD tùy chỉnh (80×60mm) | |
| Yêu cầu về nguồn điện | 3 pin AA 1.5V hoặc bộ chuyển đổi nguồn DC 5V | |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) | 170×85×30 | |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 350x100x300 | |
| NW/GW (kg) | 0,3/1,5 | |
Thông tin chi tiết về máy đo độ cứng nước điện tử:

Màn hình lớn, rõ nét đảm bảo dễ dàng đọc thông tin ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Các nút bấm đơn giản và điều hướng trực quan giúp việc sử dụng dễ dàng.

Máy đo độ cứng nước điện tử nhỏ gọn và nhẹ, dễ dàng mang theo để đo đạc tại chỗ.

Hộp đựng có lớp mút bảo vệ tất cả các linh kiện, kèm theo dung dịch hiệu chuẩn và hướng dẫn sử dụng. Tất cả các linh kiện được sắp xếp gọn gàng, giúp dễ dàng tìm và sử dụng từng linh kiện một cách nhanh chóng.


