Thông số kỹ thuật máy đo ion cầm tay:
| Mẫu | ION-P321 | |
|---|---|---|
| Ion | Phạm vi | 0,001-19999 (tùy thuộc vào phạm vi của ISE) |
| Điện cực chọn lọc ion (ISE) |
NH₄⁺/Br⁻/Ca²⁺/Cl⁻/F⁻/NO₃⁻/Na⁺/NH₃/Cd²⁺/Cu²⁺ |
|
| Độ phân giải | 0,001,0,01,0,1,1 | |
| Sự chính xác | ±0,5% FS (đơn hóa trị), ±1% FS (đa hóa trị) | |
| Đơn vị đo lường | ppm, mg/L, mol/L, mmol/L | |
| Điểm hiệu chuẩn | 2 đến 5 điểm | |
| Dung dịch hiệu chuẩn | 0,001, 0,01, 0,1, 1, 10, 100, 1000, 10000 | |
| mV | Dải mV | ±1999,9mV |
| Độ phân giải | 0,1, 1mV, có thể lựa chọn | |
| Sự chính xác | ±0,2mV | |
| Nhiệt độ | Phạm vi | 0~105°C/32~221°F |
| Độ phân giải | 0,1°C/0,1°F | |
| Sự chính xác | ±0,5°C/±0,9°F | |
| Hiệu chỉnh bù trừ | 1 điểm, giá trị đo ±10°C | |
| Thông số kỹ thuật khác | Bù nhiệt độ | 0~100°C, chế độ thủ công hoặc tự động |
| Tiêu chí ổn định | Thấp hoặc cao | |
| Cảnh báo hiệu chuẩn | Từ 1 đến 31 ngày hoặc nghỉ phép | |
| Hiển thị độ dốc/độ lệch | Có | |
| Chức năng giữ | Điểm cuối thủ công hoặc tự động | |
| Tự động tắt | 10, 20 hoặc 30 phút sau khi nhấn phím cuối cùng. | |
| Bộ nhớ | 500 bộ dữ liệu | |
| Giao diện truyền thông | USB | |
| Đầu nối | Đầu cắm BNC, giắc cắm 3.5mm | |
| Hiển thị | Màn hình LCD tùy chỉnh (80×60mm) | |
| Yêu cầu về nguồn điện | 3 pin AA 1.5V hoặc bộ chuyển đổi nguồn DC 5V | |
| Thời lượng pin | Khoảng 150 giờ (Tắt đèn nền) | |
| Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao) | 170×85×30 mm | |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) | 485x165x360 mm | |
| NW/GW (kg) | 0,3/2 | |
Đặc điểm nổi bật của máy đo ion cầm tay:
Máy đo ion cầm tay chuyên nghiệp này có kích thước nhỏ gọn, dễ sử dụng và độ chính xác cao. Nó có thể đo nhanh chóng và chính xác nồng độ ion xyanua trong nhiều loại mẫu khác nhau. Máy đo ion cầm tay này lý tưởng để sử dụng trong các lĩnh vực như giám sát môi trường, sản xuất công nghiệp và nghiên cứu khoa học.
Đây là một máy đo ion cầm tay đa chức năng tiên tiến, và tính di động của nó giúp dễ dàng vận chuyển đến các địa điểm khác nhau. Máy có độ chính xác, tính di động và sự dễ sử dụng vượt trội, trở thành lựa chọn hàng đầu để đo nồng độ ion trong nhiều ứng dụng khác nhau.
- Độ chính xác cao: Thiết bị này cung cấp các phép đo nồng độ ion trong dung dịch với độ chính xác cao, lý tưởng cho nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và ngành dược phẩm.
- Chất lượng cao: Vật liệu vỏ chất lượng cao giúp sản phẩm có tuổi thọ lâu dài.
- Đa năng: Có thể đo ion, pH, mV, nhiệt độ, v.v., trong vật liệu lỏng hoặc bán rắn.
- Dễ sử dụng: Giao diện thao tác đơn giản, hỗ trợ cài đặt thông số tùy chỉnh.
- Lưu trữ dữ liệu thông minh: Dữ liệu đo lường có thể được lưu tự động và dễ dàng chuyển sang các thiết bị điện tử.






