Thông số kỹ thuật của máy đo TDS cầm tay:

Mẫu TDS-P20
TDS Phạm vi 0~10.00, 100.0, 1000ppm, 20.00ppt
Độ phân giải 0,01,0,1,1
Sự chính xác ±1% FS
Điểm hiệu chuẩn 1 đến 3 điểm
Nhiệt độ Phạm vi 0~60°C/32~140°F
Độ phân giải 0,1°C/0,1°F
Sự chính xác ±1°C/±1,8°F
Hiệu chỉnh bù trừ 1 điểm, giá trị đo ±10°C
Các thông số kỹ thuật khác Bù nhiệt độ 0~60°C, tự động
Hệ số TDS 0.1~1.0 (mặc định 0.5)
Chức năng giữ Điểm cuối thủ công hoặc tự động
Tự động tắt 8 phút sau lần nhấn phím cuối cùng
Nhiệt độ hoạt động 0~50°C
Hiển thị Màn hình LCD hai dòng (21 x 21 mm)
Yêu cầu về nguồn điện 2 pin AAA 1.5V
Thời lượng pin Khoảng 200 giờ sử dụng liên tục
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) 185(Dài) x 40(Đường kính)
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 280x80x250
NW/GW (kg) 0,1/1,5

Đặc điểm nổi bật của máy đo TDS cầm tay:

Máy đo TDS cầm tay thích hợp để đo tổng lượng chất rắn hòa tan trong chất lỏng có nồng độ thấp. Độ chính xác đo: 1% FS

  1. Điện cực có thể thay thế giúp giảm chi phí bảo trì và sử dụng đồng hồ đo điện.
  2. Hiệu chuẩn bằng nút bấm 1-3 điểm với dung dịch hoặc tiêu chuẩn hiệu chuẩn tùy chỉnh.
  3. Chức năng bù nhiệt tự động đảm bảo đo lường chính xác trên toàn dải nhiệt độ.
  4. Khóa dữ liệu bằng nút bấm, lưu giữ tức thì các phép đo hiện tại.
  5. Tự động tắt nguồn, tiết kiệm pin.
  6. Điện cực có thể thay thế giúp giảm chi phí bảo trì và sử dụng.
  7. Khả năng chống thấm nước hoàn toàn đảm bảo bảo vệ thiết bị tối ưu trong môi trường khắc nghiệt.