Thiết kế đường dẫn quang mới và bộ thu ống nhân quang nhạy bén có thể được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học và sản xuất trong nhiều lĩnh vực khác nhau như hóa hữu cơ, hóa sinh, phân tích dược phẩm, kiểm dịch thực phẩm, y học và sức khỏe, bảo vệ môi trường, khoa học sự sống, v.v.
Đặc điểm của máy quang phổ UV-VIS:
- Màn hình lớn 7 inch độ phân giải 1024×768 với các nút bấm Omron hiển thị trực tiếp các đường cong và biểu đồ quét khác nhau, cho phép người dùng hoàn thành mọi nhu cầu đo lường mà không cần sự hỗ trợ của máy tính.
- Hỗ trợ lưu trữ trên USB, rất tiện lợi cho người dùng. Dữ liệu do người dùng đo có thể được xuất trực tiếp sang USB. Hỗ trợ định dạng Excel, TXT và hình ảnh. Có thể xuất ra bốn định dạng: *.csv, *.qua, *.tet, *.bmp.
- Ngõ ra dữ liệu: Cổng nối tiếp RS-232C (in ấn), ổ USB (trực tuyến), USB HOST (kết nối với ổ U), bộ nhớ tiêu chuẩn 32GB.
- Đây là thiết bị đầu tiên trong ngành sử dụng bộ xử lý Cortex-M3 32-bit tiên tiến với tần số chính 120MHz. Thiết bị có thể lưu trữ 5.000 dữ liệu thử nghiệm hoặc 500 đường cong hoạt động bên trong.
- Thiết kế hệ thống quang học dạng treo, thiết kế tấm đế bằng nhôm dày chắc chắn, loại bỏ ảnh hưởng của rung động hoặc biến dạng lên hệ thống quang học; thiết kế hai lớp, tách biệt hoàn toàn từng phần mạch của đường dẫn quang học.
- Thiết bị này sử dụng bộ phận phát hiện tín hiệu quang điện để giảm tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu và tăng độ ổn định của thiết bị.
Thông số kỹ thuật máy quang phổ UV-VIS:
| Mẫu | SP-DUVU8 | SP-DUVU9 |
|---|---|---|
| Hệ thống quang học | Chùm tia kép | |
| Nguồn sáng | Đèn flash xenon (tuổi thọ ≥ 7 năm) | |
| Máy dò | Điốt quang silicon | |
| Hiển thị | Màn hình LCD màu độ phân giải cao 7 inch 1024×768 | Màn hình cảm ứng điện dung màu 10,1 inch, độ phân giải 1024×800. |
| Băng thông | Tùy chọn 1 hoặc 2 nm |
|
| Dải bước sóng | 190–1100 nm | |
| Phạm vi hấp thụ | -3,0 đến 3,0 A |
|
| Độ chính xác bước sóng | Bước sóng đầy đủ 0,3nm (656,1nm0,1nm) | |
| Độ lặp lại bước sóng | 0,1nm | |
| Tốc độ quét | Nhanh - Trung bình - Chậm | |
| Ánh sáng lạc | 0,01% (220nm) | |
| Sự ổn định | 0,0002A (500nm) | |
| Độ chính xác truyền dẫn | 0,3%T | |
| Cổng giao tiếp dữ liệu | RS-232C, ổ USB, USB HOST | |
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 220/110 V, 50/60 Hz | |
| Điện năng tiêu thụ | 120 W | |
| Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 600×470×230 | |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 800×645×365 | |
| NW/GW(kg) | 21/26 | |
Việc sử dụng đèn flash xenon làm nguồn sáng có những ưu điểm độc đáo nào?
Đèn xenon flash là nguồn sáng mang tính cách mạng dành cho máy quang phổ độ chính xác cao, với 3 ưu điểm cốt lõi:
1. Tuổi thọ cực dài và chi phí bảo trì bằng không.
2. Có thể sử dụng ngay lập tức, không cần làm nóng trước.
3. Năng lượng cao trên toàn bộ dải bước sóng, đảm bảo tính ổn định trong việc phát hiện các mẫu phức tạp.
Việc kết hợp đèn xenon xung với ống nhân quang (PMT) có thể khắc phục những hạn chế nào?
Sự kết hợp hoàn hảo giữa hai linh kiện phần cứng cao cấp giải quyết triệt để 3 hạn chế trong thử nghiệm phòng thí nghiệm:
1. Bảo vệ các mẫu nhạy sáng.
2. Đo trực tiếp các mẫu có nồng độ cao/đục, cho ra phổ chính xác.
3. Hiệu suất cao, tiêu thụ điện năng thấp, lượng khí thải carbon thấp và tuổi thọ tổng thể kéo dài.










