Tủ an toàn sinh học loại I là thiết bị cách ly an toàn sinh học được sử dụng trong các phòng thí nghiệm an toàn sinh học hoặc các phòng thí nghiệm khác. Nó thường được sử dụng để xử lý các vật liệu sinh học có rủi ro thấp. Tủ an toàn sinh học loại 1 phù hợp để thử nghiệm các mẫu mà không cần bảo vệ. Bảo vệ người vận hành và môi trường.
Đặc điểm của tủ an toàn sinh học loại I:
Thiết kế hướng đến con người:
- Chức năng bộ nhớ trong trường hợp mất điện.
- Chỉ báo tuổi thọ bộ lọc HEPA và tia UV giúp lập kế hoạch thay thế kịp thời.
- Đèn UV dùng để khử trùng.
- Máy điều khiển nhiệt độ loại 1 được trang bị cảm biến nhiệt độ để hiển thị nhiệt độ thực trong quá trình hoạt động.
- Ổ cắm chống nước mang lại sự tiện lợi cho các dụng cụ nhỏ được sử dụng trong khu vực phẫu thuật.
- Các lỗ thông hơi ở bức tường phía sau khu vực làm việc được thiết kế để loại bỏ sự nhiễu loạn không khí và khả năng hình thành các góc không khí tù đọng trong khu vực làm việc.
Hiệu suất an toàn:
- Cửa sổ trượt phía trước có khóa liên động, quạt và đèn UV.
- Khung cửa trước và cửa sổ bên hông được làm bằng kính cường lực chống tia cực tím.
- Máy chủ và các socket có trongtụ điện phụ thuộc để ngăn ngừa quá tải dòng điện.
Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học loại I:
| Mẫu | BSC-I-800 | |
|---|---|---|
| Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao) | 710×680×1050 mm (Không có chân đế) 710×680×1680 mm (Có chân đế) |
|
| Kích thước bên trong (Rộng × Sâu × Cao) | 610×590×625 mm | |
| Chiều cao mặt bàn làm việc | 750 mm | |
| Hệ thống điều khiển | Trưng bày | Bộ điều khiển vi xử lý với màn hình LCD, hiển thị trạng thái hoạt động của từng chức năng. |
| Khóa liên động | Cửa sổ trượt phía trước có khóa liên động, quạt và đèn UV. | |
| Chỉ báo tuổi thọ | Chỉ báo tuổi thọ bộ lọc HEPA và tia UV giúp lập kế hoạch thay thế kịp thời. | |
| Hệ thống luồng khí | Tốc độ dòng khí | 0,2–0,5 m/s, Tốc độ có thể điều chỉnh |
| Hệ thống lọc không khí | Bộ lọc HEPA | 1 chiếc, Hiệu suất: > 99,995% ở kích thước hạt 0,3 μm |
| Mức độ sạch sẽ | Lớp 100 (ISO14644.1 Lớp 5) | |
| Lưu thông không khí một phần | Các lỗ thông hơi ở bức tường phía sau khu vực làm việc được thiết kế để loại bỏ sự nhiễu loạn không khí và khả năng hình thành các góc không khí tù đọng trong khu vực làm việc. | |
| Thi công tủ | Thân chính | Thép mạ điện với lớp phủ bột kháng khuẩn. |
| Mặt bàn làm việc | Thép không gỉ 304, mặt trước vát góc, cạnh trước bề mặt làm việc được bo tròn. | |
| Cửa sổ phía trước | Cửa sổ trượt điều khiển bằng tay: Kính cường lực chống tia UV 5 mm với hệ thống đối trọng và tay nắm tiện dụng. | |
| Cửa sổ bên | Kính cường lực chống tia UV 5 mm | |
| Hệ thống điện | Đèn UV | 8 W×1 |
| Có chức năng hẹn giờ từ 0 đến 999 phút, khóa liên động với cửa trượt phía trước. Phát xạ 253,7 nanomet cho hiệu quả khử trùng tốt nhất. |
||
| Đèn LED | 8W×1 | |
| Sự tiêu thụ | 160W (Không bao gồm công suất tiêu thụ khi cắm điện) | |
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 220±10% V, 50/60 Hz; 110±10% V, 60 Hz | |
| Ánh sáng | ≥500 Lux | |
| Phát ra âm thanh | ≤62 dB(A) | |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | 1. Đèn LED; 2. Đèn UV; 3. Ổ cắm chống nước × 1 cái; 4. Cảm biến tốc độ gió | |
| Phụ kiện tùy chọn | 1. Chân đế; 2. Vòi nước; 3. Vòi ga | |
| Trọng lượng tịnh | 80 kg (không có chân đế), 130 kg (có chân đế) | |
| Tổng trọng lượng | 115 kg (không kèm chân đế), 165 kg (kèm chân đế) | |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) | 920×855×1190 mm | |
| Khối lượng vận chuyển | 0,94 m³ | |
Phụ kiện tủ an toàn sinh học loại I:

Màn hình LCD (Hiển thị thời gian, nhiệt độ, tuổi thọ tia UV và tuổi thọ bộ lọc theo thời gian thực)

Đèn UV (phát xạ 253,7 nanomet cho hiệu quả khử trùng cao nhất)

Chân đế (Tùy chọn)

Ổ cắm chống nước (IP54)
Thông tin chi tiết về tủ an toàn sinh học loại I:


Tủ an toàn sinh học loại I của chúng tôi được đóng gói chắc chắn để đảm bảo an toàn vận chuyển. Mỗi tủ an toàn sinh học được bảo vệ kép bằng xốp cường độ cao và thùng gỗ để tránh va chạm hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Chúng tôi hợp tác với các công ty logistics uy tín để đảm bảo sản phẩm đến tay bạn an toàn và nhanh chóng. Chúng tôi cung cấp dịch vụ theo dõi đầy đủ trong suốt quá trình vận chuyển để bạn có thể theo dõi trạng thái đơn hàng của mình bất cứ lúc nào.
TẠI SAO CHỌN SCITEK
- Bảo hành có giới hạn 18 tháng
- Tiêu chuẩn ISO, CE và FDA
- Thời gian xử lý đơn hàng: 1-2 ngày, thời gian vận chuyển: 7-30 ngày.
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa bằng Cử nhân loại I và loại II là gì?
Tủ an toàn sinh học loại I (Class I BSC): Bảo vệ người vận hành và môi trường nhưng không bảo vệ mẫu vật. Không khí đi vào qua cửa trước, được lọc và thải ra ngoài để ngăn ngừa sự rò rỉ các chất nguy hiểm.
Tủ an toàn sinh học loại II (Class II BSC): Hệ thống này bảo vệ người vận hành, mẫu vật và môi trường. Không khí đi vào qua cửa trước và được lọc kép. Một phần không khí được lưu thông bên trong, và một phần được lọc qua bộ lọc HEPA rồi thải ra ngoài, mang lại sự bảo vệ toàn diện hơn.



