Ứng dụng:
Tủ an toàn sinh học loại I cũng có thể được sử dụng như tủ cân định lượng, được thiết kế để cân an toàn các loại thuốc và chất lỏng có hoạt tính cao. Nó chủ yếu được sử dụng cho các thí nghiệm cân liên quan đến bụi, chất lỏng hoặc hỗn hợp bụi và chất lỏng.
Đặc điểm của tủ an toàn sinh học loại I:
- Thiết kế luồng khí độc đáo ở mặt sau giúp duy trì độ cân bằng ổn định và tránh nguy cơ thuốc có hoạt tính cao rơi ra ngoài trong quá trình thay thế bộ lọc sơ cấp và bộ lọc HEPA.
- Bộ lọc sơ cấp dễ thay thế có thể kéo dài tuổi thọ của bộ lọc HEPA.
- Bộ điều khiển vi xử lý được trang bị màn hình LCD để hiển thị kỹ thuật số trạng thái hoạt động của tất cả các chức năng.
- Với cảm biến nhiệt độ và độ ẩm, việc giám sát nhiệt độ và độ ẩm theo thời gian thực giúp cải thiện độ chính xác khi cân đo.
- Thiết kế thân thiện với người dùng với cửa sổ quan sát ba mặt thuận tiện cho việc quan sát từ nhiều góc độ.
- Chức năng bộ nhớ trong trường hợp mất điện.
Sự an toàn:
- Mức độ phơi nhiễm nghề nghiệp (OEB) là OEB 5.
- Đối với các vật liệu có rủi ro cao nhất trong ngành dược phẩm, tủ này giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm và kiểm soát chặt chẽ sự rò rỉ các chất nguy hiểm trong tủ, đảm bảo an toàn cho người vận hành và môi trường.
Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học loại I :
|
Mẫu |
BSC-I-WH900 |
BSC-I-WH1300 |
|
|
Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao) (mm) |
900×620×880 |
1300×620×880 |
|
|
Kích thước bên trong (Rộng × Sâu × Cao) (mm) |
880×520×600 |
1280×520×600 |
|
|
Hệ thống điều khiển |
Trưng bày |
Bộ điều khiển vi xử lý với màn hình LCD, hiển thị trạng thái hoạt động của từng chức năng. |
|
|
Chỉ báo tuổi thọ |
Các chỉ báo bộ lọc HEPA giúp lập kế hoạch thay thế kịp thời. |
||
|
Hệ thống luồng khí |
Tốc độ gió trung bình |
0,3–0,45 m/s |
|
|
Lưu lượng không khí (m³/h) |
200–300 |
400–600 |
|
|
Hệ thống lọc không khí |
Bộ lọc HEPA |
1 bộ lọc HEPA H14 |
Bộ lọc HEPA H14 (2 cái) |
|
Cấu tạo |
Mặt trước |
Thép mạ điện với lớp phủ bột kháng khuẩn. |
|
|
Cửa sổ phía trước và bên hông |
PMMA |
||
|
Mặt bàn làm việc |
Tấm ván cứng chắc, có khả năng chống axit và kiềm. (Lưu ý: khi sử dụng như một hộp cân, vui lòng tháo mặt bàn làm việc và đặt hộp trực tiếp lên bàn cân.) |
||
|
Hệ thống điện |
Đèn LED |
6,5 W × 1 |
9,6 W × 1 |
|
Mức tiêu thụ (W) |
45 |
75 |
|
|
Nguồn điện |
Điện áp xoay chiều 220 V ± 10%, tần số 50/60 Hz; Điện áp xoay chiều 110 V ± 10%, tần số 60 Hz. |
||
|
Độ ồn |
≤60 dB (A) |
||
|
Phụ kiện tiêu chuẩn |
Bộ lọc sơ cấp; Bộ lọc HEPA; Đèn LED; Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm. |
||
|
Phụ kiện tùy chọn |
Bàn cân; Thiết bị tái chế chất thải; Cảm biến vận tốc gió; Cảm biến nồng độ khí; Bộ lọc than hoạt tính. |
||
|
Khối lượng tịnh (kg) |
65 |
109 |
|
|
Tổng trọng lượng (kg) |
95 |
150 |
|
|
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) |
1030×750×1090 |
1430×750×1090 |
|
|
Thể tích vận chuyển (m³) |
0,9 |
1.2 |
|



