Tủ an toàn sinh học cấp I là thiết bị cách ly an toàn sinh học được sử dụng trong các phòng thí nghiệm an toàn sinh học hoặc các phòng thí nghiệm khác. Nó thường được sử dụng để xử lý các vật liệu sinh học có rủi ro thấp. Tủ an toàn sinh học cấp I phù hợp để thử nghiệm các mẫu mà không cần bảo vệ. Bảo vệ người vận hành và môi trường.

Đặc điểm của tủ an toàn sinh học Cấp I:

Thiết kế hướng đến con người:

  1. Chức năng bộ nhớ trong trường hợp mất điện.
  2. Chỉ báo tuổi thọ bộ lọc HEPA và tia UV giúp lập kế hoạch thay thế kịp thời.
  3. Đèn UV dùng để khử trùng.
  4. Tủ an toàn sinh học cấp I được trang bị cảm biến nhiệt độ để hiển thị nhiệt độ thực trong quá trình hoạt động.
  5. Ổ cắm chống nước mang lại sự tiện lợi cho các thiết bị nhỏ được sử dụng trong khu vực phẫu thuật.
  6. Các lỗ thông hơi ở phía sau khu vực làm việc được thiết kế để loại bỏ sự nhiễu loạn không khí và khả năng hình thành các góc không khí tù đọng trong khu vực làm việc.

Hiệu suất an toàn:

  1. Cửa sổ trượt phía trước có khóa liên động, quạt và đèn UV.
  2. Khung cửa trước và cửa sổ bên hông được làm bằng kính cường lực chống tia cực tím.
  3. Máy chủ và các socket có trong tụ điện phụ thuộc để ngăn ngừa quá tải dòng điện.

Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học loại I:

Mode BSC-I-800H BSC-I-1100H BSC-I -1300H BSC-I-1500H BSC-I-1800H
Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 800×760×1880 1100×76 0×1880 1300×760×1880 1500×760×1880 1800×760×1880
Kích thước bên trong (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 700×630×550 1000×630×550 1200×630×550 1400×630×550 1700×630×550
Chiều cao mặt bàn làm việc 730 mm
Mở tối đa 350 mm
Hệ thống điều khiển Màn hình Màn hình cảm ứng LCD 7 inch
Khóa liên động Cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh (Tốc độ luồng khí bất thường, lỗi bộ lọc HEPA, lỗi đèn UV, cửa sổ phía trước ở độ cao không an toàn)

 

Hệ thống luồng khí Tốc độ dòng khí 0,3–0,5 m/s, tốc độ có thể điều chỉnh
Thể tích không khí 832 m³/h (490 CFM) 1188 m³/h (699 CFM) 1426 m³/h (839 CFM) 1663 m³/h (979 CFM) 2020 m³/h (1189 CFM)
Hệ thống lọc không khí Bộ lọc sơ cấp 1 chiếc, sợi polyester, có thể giặt, hiệu quả lọc: G3
Bộ lọc HEPA 1 chiếc, Hiệu suất: > 99,995% ở kích thước hạt 0,3 μm
Mức độ sạch sẽ Lớp 100 (ISO14644.1 Lớp 5)
Lưu thông không khí một phần Các lỗ thông hơi ở thành sau của khu vực làm việc và kênh áp suất âm được thiết kế để loại bỏ sự nhiễu loạn không khí và khả năng hình thành các góc không khí chết trong khu vực làm việc.

 

 

Cấu tạo Thân chính Thép mạ điện với lớp phủ bột kháng khuẩn.
Mặt bàn làm việc Thép không gỉ 304
Cửa sổ phía trước Cửa tự động vận hành bằng động cơ, kính cường lực, độ dày: 5mm
Cửa sổ bên Kính cường lực chống tia UV 5 mm
Hệ thống điện Đèn UV 8 W×1 30 W×1 40 W×1
Phát xạ bước sóng 253,7 nm cho hiệu quả khử trùng tốt nhất.
Đèn LED 8 W×1 10 W×1 20 W×1
Mức tiêu thụ tối đa 350 W 360 W 370 W
Không bao gồm công suất tiêu thụ khi cắm điện.
Nguồn điện Điện áp xoay chiều 220 V±10%, 50/60 Hz; 110 V±10%, 60 Hz
Ánh sáng ≥600 Lux
Độ ồn ≤64 dB(A)
Phụ kiện tiêu chuẩn 1. Cảm biến tốc độ gió × 1; 2. Bộ lọc sơ cấp × 1; 3. Bộ lọc HEPA × 1; 4. Ổ cắm chống nước × 2; 5. Đèn LED × 1; 6. Đèn UV × 1; 7. Chân đế.

 

 

Phụ kiện tùy chọn 1. Công tắc chân; 2. Vòi nước; 3. Vòi gas; 4. Cảm biến áp suất chênh lệch; 5. Chân đế điều chỉnh bằng tay; 6. Đèn LED nâng cấp; 7. Thanh truyền dịch có móc.

 

 

GWt (kg) 190 220 250 280 330
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 950×1060×1630 1250×1060×1630 1450×1060×1630 1650×1060×1630 1950×1060×1630
Thể tích vận chuyển (m³) 1.7 2.2 2,5 2.9 3.4

Phụ kiện tủ an toàn sinh học Cấp I:

Màn hình LCD (Hiển thị thời gian, nhiệt độ, tuổi thọ tia UV và tuổi thọ bộ lọc theo thời gian thực)

Đèn UV (phát xạ 253,7 nm cho hiệu quả khử trùng cao nhất)

Chân đế (Tùy chọn)

Ổ cắm chống nước (IP54)

Thông tin chi tiết về tủ an toàn sinh học Cấp I:

Tủ an toàn sinh học loại I của chúng tôi được đóng gói chắc chắn để đảm bảo an toàn vận chuyển. Mỗi tủ an toàn sinh học được bảo vệ kép bằng xốp cường độ cao và thùng gỗ để tránh va chạm hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Chúng tôi hợp tác với các công ty logistics uy tín để đảm bảo sản phẩm đến tay bạn an toàn và nhanh chóng. Chúng tôi cung cấp dịch vụ theo dõi đầy đủ trong suốt quá trình vận chuyển để bạn có thể theo dõi trạng thái đơn hàng của mình bất cứ lúc nào.

TẠI SAO CHỌN SCITEK

  1. Bảo hành có giới hạn 36 tháng
  2. Tiêu chuẩn CE và FDA
  3. Thời gian xử lý đơn hàng: 1-2 ngày, thời gian vận chuyển: 7-30 ngày.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa tủ an toàn sinh học Cấp I và Cấp II là gì?

Tủ an toàn sinh học Cấp I (Class I BSC): Bảo vệ người vận hành và môi trường nhưng không bảo vệ mẫu vật. Không khí đi vào qua cửa trước, được lọc và thải ra ngoài để ngăn ngừa sự rò rỉ các chất nguy hiểm.

Tủ an toàn sinh học Cấp II (Class II BSC): Hệ thống này bảo vệ người vận hành, mẫu vật và môi trường. Không khí đi vào qua cửa trước và được lọc kép. Một phần không khí được lưu thông bên trong, và một phần được lọc qua bộ lọc HEPA rồi thải ra ngoài, mang lại sự bảo vệ toàn diện hơn.