Đặc điểm nổi bật của máy đo nồng độ oxy hòa tan để bàn:

  1. Màn hình LCD độ phân giải cao.
  2. Với chip vi xử lý tích hợp, chức năng hiệu chuẩn tự động, bù nhiệt độ tự động, lưu trữ dữ liệu, thiết lập thông số, v.v.
  3. Hiệu chuẩn tự động, tự chẩn đoán.
  4. Phản hồi nhanh, độ chính xác cao, màn hình hiển thị ổn định.
  5. Điểm hiệu chuẩn: DO: Hiệu chuẩn 100% oxy hoặc không có oxy.
  6. Mỗi bộ kit bao gồm một đầu dò DO kiểu cực phổ và 3 nắp cảm biến thay thế.
  7. IP54 chống bụi và chống tràn.

Thông số kỹ thuật máy đo nồng độ oxy hòa tan để bàn:

Mẫu DO-B100
DO Phạm vi 0-20,00 mg/L (ppm), 0-200,0 %
Độ chính xác/Độ phân giải ± 0,30 mg/L; 0,01 hoặc 0,1 mg/L
Phạm vi ATC (0 - 50)℃ tự động
Bù độ mặn Hướng dẫn sử dụng 0~45 ppt
Bù áp suất khí quyển Tự động điều chỉnh áp suất từ ​​0 đến 200 kPa.
Nhiệt độ Phạm vi -9,9℃~130℃ (14,1~266)℉
Độ phân giải/Độ chính xác 0,1℃; ±0,2℃
Lưu trữ dữ liệu 450 nhóm
Dữ liệu đầu ra 1. USB sang ổ đĩa flash
2. Kết nối không dây với máy in (máy in là tùy chọn)
Nguồn điện DC12V
Đóng gói bao gồm 1. Đồng hồ đo DO-B100
2. Đầu dò DO phân cực DO01-2M, chiều dài cáp: 2m
3. Dung dịch châm thêm màng lọc DOS-01: 30mL, 1 chai
4. Nắp cảm biến DOSC: 3 cái/nhóm, 1 gói
5. Giá đỡ đầu dò linh hoạt F01: 1 chiếc
6. Bộ chuyển đổi nguồn A01: 1 cái
Kích thước đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 330x540x130
NW / GW (kg) 1,6 / 2,1

Cách sử dụng máy đo nồng độ oxy hòa tan

Nhúng đầu dò vào nước, đợi cho chỉ số ổn định, sau đó đọc hàm lượng oxy hòa tan.

Máy đo nồng độ oxy hòa tan hoạt động như thế nào?

Thiết bị này phát hiện nồng độ oxy trong nước thông qua các điện cực hoặc cảm biến quang học và chuyển đổi chúng thành các giá trị số để hiển thị.

Cách hiệu chỉnh máy đo oxy hòa tan

Hiệu chuẩn bằng không khí bão hòa hoặc dung dịch chuẩn, và làm theo các bước trong sách hướng dẫn.

Máy đo nồng độ oxy hòa tan đo những gì?

Nó đo nồng độ oxy hòa tan trong nước, thường được đo bằng đơn vị mg/L hoặc % độ bão hòa.