Ứng dụng của máy phân tích tổng lượng lưu huỳnh bằng huỳnh quang UV :
Máy phân tích tổng hàm lượng lưu huỳnh huỳnh quang UV tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ASTM D5453. Tích hợp một cách khéo léo công nghệ phát hiện quang điện tử độ nhạy cao với hệ thống điều khiển thông minh, hiện đại, FSO-X1106 cung cấp các giải pháp phân tích lưu huỳnh vết nhanh chóng, thân thiện với môi trường và có độ chính xác cao, đặc biệt dành cho ngành công nghiệp lọc dầu hóa dầu, các tổ chức kiểm định bên thứ ba và các viện nghiên cứu.
Đặc điểm nổi bật của máy phân tích tổng lượng lưu huỳnh bằng huỳnh quang UV:
- Hệ thống tích hợp bao gồm các thành phần cốt lõi như bộ phận chính, bộ điều khiển nhiệt độ/lưu lượng khí, buồng phản ứng, bộ phận bơm mẫu, máy tính và máy in.
- Giao tiếp USB cho phép cắm là chạy và truyền dữ liệu ổn định.
- Chip thu thập dữ liệu độ chính xác cao 24 bit, thông số kỹ thuật cao; có khả năng thu nhận các tín hiệu yếu với ngưỡng phát hiện tối thiểu dưới 1 μV.
- Sử dụng các linh kiện nhập khẩu chính hãng cho các bộ phận cốt lõi quan trọng.
- Mức điện áp cao của ống nhân quang (PMT) có thể điều chỉnh hoàn toàn để đáp ứng các yêu cầu phát hiện cụ thể.
- Hiệu chuẩn đường cong mẫu chuẩn có tính linh hoạt cao, hỗ trợ cả phương pháp hiệu chuẩn một điểm và nhiều điểm.
- Mang lại độ nhạy phát hiện vượt trội, độ tuyến tính cao và khả năng chống nhiễu xuất sắc.
- Đảm bảo kết quả phân tích chính xác, ổn định và đáng tin cậy ngay cả đối với các mẫu dầu khí hoặc hóa chất phức tạp nhất.
- Phần mềm hỗ trợ mạnh mẽ với khả năng thích ứng môi trường tuyệt vời, tương thích với tất cả các hệ điều hành phổ biến hiện nay trên thị trường.
- Quản lý tập tin dữ liệu toàn diện, cho phép lưu trữ, truy xuất, tìm kiếm và in dữ liệu thử nghiệm trong hệ thống bất cứ lúc nào.
- Tuân thủ tiêu chuẩn: ASTM D5453.
Thông số kỹ thuật máy phân tích tổng lượng lưu huỳnh bằng huỳnh quang UV:
|
Mẫu |
FSO-UV4660 |
|
Công nghệ |
Huỳnh quang tia cực tím (UVF) thông qua quá trình đốt cháy ở nhiệt độ cao |
|
Vật mẫu |
Chất lỏng, chất rắn và chất khí (Yêu cầu các mô-đun phun tương ứng) |
|
Phạm vi phân tích |
Mẫu chất lỏng: 0,2 mg/L đến 10.000 mg/L; |
|
Mẫu rắn: 1,0 mg/L đến 10.000 mg/L; |
|
|
Mẫu khí: 0,5 mg/m³ đến 10.000 mg/m³; |
|
|
(Lưu ý: Cần pha loãng đối với các mẫu có nồng độ > 10.000 mg/L) |
|
|
Độ chính xác đo lường |
Đối với 0,2 mg/L ≤ X < 1,0 mg/L: Sai số tuyệt đối ≤ ± 0,2 mg/L; |
|
Đối với 1,0 mg/L ≤ X < 10 mg/L: RSD (Cv) ≤ 10%; |
|
|
Đối với X > 10 mg/L: RSD (Cv) ≤ 5%; |
|
|
Cung cấp khí đốt |
Oxy tinh khiết cao (O₂): ≥ 99,98%; |
|
Argon (Ar) có độ tinh khiết cao: ≥ 99,98%; |
|
|
Phạm vi nhiệt độ lò nung |
Nhiệt độ môi trường đến 1300°C |
|
Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ |
± 1°C |
|
Kết nối dữ liệu |
USB |
|
Nguồn điện |
Điện áp xoay chiều 220±10%V, 50/60Hz |
|
Điện năng tiêu thụ |
2000 W |
|
Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao) |
650×550×420 mm |
|
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) |
30×620×500 mm |
|
N.W./G.W. |
66/78 kg |
|
Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động |
5–40 ℃, độ ẩm tương đối ≤85% |












