Thông số kỹ thuật của máy đo khúc xạ ABBE:
| Mẫu | RF-AM | RF-AB |
|---|---|---|
| Chỉ số khúc xạ nD | 1.3000-1.7000 | 1.3000-1.7000 |
| Độ chính xác (nD) | ±0,0002 (Ước tính kết quả đo) | ±0,0003 (Ước tính kết quả đo) |
| Chất rắn hòa tan Brix | 0-95% | 0-95% |
| Hiển thị nhiệt độ | Nhiệt kế kỹ thuật số | Nhiệt kế kỹ thuật số |
| Chế độ quan sát | Một mắt | Ống nhòm |
| Tổng trọng lượng | 3kg | 4kg |
| Kích thước đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) (mm) | 270×180×370 | 240×200×390 |
Đặc điểm của máy đo khúc xạ ABBE:
- Đo chiết suất nD, độ tán sắc trung bình nF-nc của chất lỏng và chất rắn trong suốt hoặc bán trong suốt.
- Đo nồng độ phần trăm khối lượng (Brix) của dung dịch đường mía.
- Được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp đường, dược phẩm, đồ uống, dầu khí, thực phẩm, hóa chất cũng như các viện nghiên cứu và cơ quan giáo dục.
- Ngắm bắn bằng mắt thường, đọc chỉ số quang học trên tấm đo.
- Dễ sử dụng và đáng tin cậy.
Thông tin chi tiết về máy đo khúc xạ ABBE (RF-AM):




Mỗi máy đo khúc xạ ABBE đều được kiểm tra cẩn thận trước khi vận chuyển và đóng gói trong hộp bìa cứng gia cố với lớp đệm bảo vệ mật độ cao để đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình lưu trữ, xử lý và vận chuyển quốc tế.

Câu hỏi thường gặp
Khúc xạ kế ABBE là gì?
Máy đo khúc xạ ABBE là một thiết bị phòng thí nghiệm dùng để đo chiết suất của một chất. Nó xác định chiết suất của một vật bằng cách đo mức độ thay đổi tốc độ ánh sáng khi truyền qua chất đó. Nó thường được sử dụng để đo chất lỏng, khí và chất rắn.
Cấu trúc cơ bản của máy đo chiết suất ABBE
Cấu trúc cơ bản của một máy đo chiết suất thường bao gồm nguồn sáng, lăng kính, giá đỡ mẫu hoặc buồng chứa mẫu, và bộ phận dò. Lăng kính được làm bằng thủy tinh hoặc nhựa có chiết suất đã biết. Mẫu được đặt trên giá đỡ mẫu hoặc trong buồng chứa mẫu, và ánh sáng khúc xạ đi qua mẫu trước khi đến bộ phận dò. Bộ phận dò đo góc của ánh sáng khúc xạ và so sánh nó với thang đo hoặc biểu đồ tham chiếu đã biết để xác định chiết suất của mẫu.
Tại sao cần sử dụng máy đo khúc xạ ABBE?
Máy đo khúc xạ ABBE cho phép đo nhanh chóng, chính xác và không phá hủy chỉ số khúc xạ của mẫu. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu các tính chất hóa học và vật lý của một chất và có ý nghĩa rất lớn đối với các ngành công nghiệp như dược phẩm, hóa chất và thực phẩm.









