Thông số kỹ thuật máy đo nồng độ oxy hòa tan để bàn:

Mẫu DO-B810
DO Phạm vi 0,0-20,0 mg/L hoặc ppm
Độ phân giải 0,1mg/L
Sự chính xác ±0,5mg/L
Độ bão hòa Phạm vi 0,0~200,0%
Độ phân giải 0,001
Sự chính xác ±2,0%
Nhiệt độ Phạm vi 0~60°C/32~140°F
Độ phân giải 0,1°C/0,1°F
Sự chính xác ±1°C/±1,8°F
Hiệu chỉnh bù trừ 1 điểm, giá trị đo ±10℃
Các thông số kỹ thuật khác Hiệu chuẩn oxy hòa tan 1 hoặc 2 điểm
Bù nhiệt độ 0~40°C, tự động
Hiệu chỉnh áp suất khí quyển 60.0~112.5kPa/450-850mmHg. Hướng dẫn sử dụng.
Điều chỉnh độ mặn 0,0-35,0g/L, thủ công
Tiêu chí ổn định
Cảnh báo hiệu chuẩn
Chức năng giữ Điểm cuối thủ công hoặc tự động
Bộ nhớ
Giao diện truyền thông
Đầu nối 6 chân nimi-DIN
Hiển thị Màn hình LCD tùy chỉnh (120×60mm)
Yêu cầu về nguồn điện Bộ chuyển đổi nguồn DC9V
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) 210×205×75
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 300x250x200
NW/GW (kg) 1,5/2

Đặc điểm nổi bật của máy đo nồng độ oxy hòa tan để bàn:

Đây là máy đo nồng độ oxy hòa tan để bàn, giá cả phải chăng, dùng hàng ngày trong các thí nghiệm để đo nồng độ oxy hòa tan trong các mẫu chất lỏng. Nó được sử dụng rộng rãi trong giám sát môi trường, nuôi trồng thủy sản và nghiên cứu thực nghiệm.

  1. Độ chính xác đo 0,5mg/L có thể đáp ứng hầu hết các nhu cầu thí nghiệm. Ngoài ra, độ mặn và áp suất khí quyển được bù trừ để loại bỏ sai số đo.
  2. Cảm biến của máy đo oxy hòa tan nhạy bén và chính xác.
  3. Máy đo oxy hòa tan được hiệu chuẩn bằng dung dịch không chứa oxy và nước bão hòa không khí để đảm bảo độ tin cậy của quá trình hiệu chuẩn.
  4. Dung lượng bộ nhớ lớn giúp dễ dàng lưu trữ dữ liệu giám sát.
  5. Hỗ trợ menu để tùy chỉnh
  6. Chức năng bù nhiệt tự động đảm bảo đo lường chính xác trên toàn bộ phạm vi đo.

Thông tin chi tiết về máy đo nồng độ oxy hòa tan để bàn: