Đặc điểm nổi bật của máy đo pH/độ dẫn điện cầm tay:

  1. Máy đo pH/độ dẫn cầm tay có thể đo đồng thời pH, độ dẫn điện, TDS, độ mặn, điện trở suất, ORP (đầu dò ORP tùy chọn) và nhiệt độ.
  2. Tự động hiệu chuẩn dễ dàng với nhận diện vùng đệm; Bù nhiệt tự động (ATC) đảm bảo độ chính xác trong phạm vi nhiệt độ khác nhau (0-50,0°C).
  3. Chức năng giữ dữ liệu khả dụng.
  4. Màn hình LCD có nhiều màu đèn nền khác nhau giúp dễ dàng thao tác.
  5. Bộ dụng cụ hoàn chỉnh với các phụ kiện sẵn sàng sử dụng, rất dễ dàng để thử nghiệm thực địa.
  6. Chức năng khôi phục cài đặt gốc: khả dụng.
  7. Đầu dò có thể thay thế, hiệu suất chi phí cao.
  8. Chỉ số IP: IP67.

Thông số kỹ thuật của máy đo pH/độ dẫn điện cầm tay:

Mẫu PHC-P
Độ pH Phạm vi -2,00 đến 16,00 pH
Độ phân giải 0,01 pH
Sự chính xác ±0,01 pH ±1 chữ số
Điểm hiệu chuẩn 1 đến 3 điểm
Tự động bù nhiệt độ 0~60℃ (32.0~140.0℉)
Độ dẫn điện Phạm vi 0 đến 199,9 μS/cm, 200 đến 1999 μS/cm, 2,0 đến 20,00 mS/cm
Độ phân giải 0,1/1 μS/cm, 0,01 mS/cm
Sự chính xác ±1,0% FS±1 chữ số
Điểm hiệu chuẩn 1 điểm
TDS Phạm vi 0,1 ppm đến 10,00 ppt
Hệ số TDS 0,40 đến 1,00
Độ mặn Phạm vi 0-10ppt
Điện trở suất Phạm vi 50Ω·cm đến 20MΩ·cm
ORP (mV) Phạm vi -1000 mV đến 1000 mV
Sự chính xác ±0,1% FS±1 chữ số
Nhiệt độ Phạm vi 0~60℃ (32.0~140.0)℉
Sự chính xác ±0,2˚C
Đóng gói bao gồm 1. Đồng hồ đo (Đã lắp sẵn đầu dò và 4 pin kiềm AAA 1.5V)
2. Dung dịch ngâm KCl 3,0 mol pH/ORP, 10mL, 1 chai
3. Lọ đựng mẫu: 30mL: 4 chiếc
4. Dung dịch Cond tiêu chuẩn 1413μS/12,88mS/cm, 30mL, mỗi loại một chai.
5. Dung dịch đệm pH: pH 4,00/7,00, 30mL, mỗi loại một chai.
6. Dây đeo cổ: 1 chiếc
7. Hộp đựng cứng (Dài/Rộng/Cao: 28.0×23.0×8.2cm)
Kích thước đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 280x330x130
NW / GW (kg) 1