Thông số kỹ thuật máy đo pH/ORP cầm tay:

Mẫu PHO-P220
Độ pH
Phạm vi -2,00 đến 20,00 Độ pH
Độ phân giải 0,01 pH
Sự chính xác ±0,01pH
Điểm hiệu chuẩn 1 đến 3 điểm
Các tùy chọn dung dịch đệm pH Hoa Kỳ (pH 4.01/7.00/10.01), NIST (pH 4.01/6.86/9.18)
ORP
Phạm vi ±1999mV
Độ phân giải 1mV
Sự chính xác ±1mV
Nhiệt độ
Phạm vi 0 đến 105°C/32 đến 221°F
Độ phân giải 0,1°C/0,1°F
Sự chính xác ±0,5°C/±0,9°F
Hiệu chỉnh bù trừ 1 điểm
Phạm vi hiệu chuẩn Độ chính xác ±10°C
Thông số kỹ thuật chung
Bù nhiệt độ Từ 0 đến 100°C/32 đến 212°F, chế độ thủ công hoặc tự động.
Tự động tắt nguồn 30 phút sau khi phím cuối cùng được nhấn
Bộ nhớ Lưu trữ tối đa 100 tập dữ liệu.
Đầu ra Giao diện truyền thông USB
Đầu nối Đầu cắm BNC, giắc cắm 3.5mm
Hiển thị Màn hình LCD tùy chỉnh (80×60mm)
Công suất 3 pin AA 1.5V hoặc bộ chuyển đổi nguồn DC 5V
Thời lượng pin Khoảng 150 giờ (tắt đèn nền)
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 170×85×30
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 485x165x360
NW/GW (kg) 0,3/2

Đặc điểm nổi bật của máy đo pH/ORP cầm tay:

Máy đo pH/ORP cầm tay hỗ trợ hiệu chuẩn từ 1 đến 3 điểm với bù nhiệt độ tự động. Bạn cũng có thể thiết lập 7 thông số chức năng tùy chỉnh; máy phù hợp để đo giá trị pH và ORP của mẫu.

  1. Với độ chính xác đo pH là 0,01, máy đo này phù hợp với hầu hết các xét nghiệm thông thường.
  2. Tự động nhận diện các dung dịch đệm tiêu chuẩn NIST và Hoa Kỳ, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.
  3. Tự động bù nhiệt độ để đảm bảo độ chính xác của phép đo.
  4. Màn hình LCD có đèn nền giúp hiển thị dữ liệu rõ ràng và trực quan hơn.

Thông tin chi tiết về máy đo pH/ORP cầm tay: